toilet

Nghĩa

  • n. nhà vệ sinh
  • n. bồn cầu
  • n. việc trang điểm
  • v. đi vệ sinh
  • v. trang điểm

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a room or building equipped with one or more toilets
  • n. a plumbing fixture for defecation and urination
  • n. the act of dressing and preparing yourself

Các dạng của từ

Số nhiều
toilets

Câu ví dụ

  1. n. nhà vệ sinh

    Excuse me, could you tell me where the public toilet is?

    Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi nhà vệ sinh công cộng ở đâu không?

  2. n. bồn cầu

    Don't flush heavy paper towels down the toilet because they can cause a blockage.

    Đừng xả khăn giấy dày vào bồn cầu vì chúng có thể gây tắc nghẽn.

  3. n. việc trang điểm

    The actress spent two hours at her morning toilet before going onto the set.

    Nữ diễn viên đã dành hai tiếng cho việc trang điểm buổi sáng trước khi vào trường quay.

  4. v. đi vệ sinh

    The nurse helped the elderly patient to toilet before he went to sleep.

    Y tá đã giúp bệnh nhân cao tuổi đi vệ sinh trước khi ông ấy đi ngủ.

  5. v. trang điểm

    She spent a long time toiletting herself carefully for the evening party.

    Cô ấy dành nhiều thời gian trang điểm cẩn thận cho buổi tiệc tối.