boot

Nghĩa

  • n. giày boot
  • n. cú đá
  • n. sự sa thải
  • v. đá
  • v. khởi động máy tính

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. footwear that covers the whole foot and lower leg
  • n. British term for the luggage compartment in a car
  • n. protective casing for something that resembles a leg
  • n. an instrument of torture that is used to heat or crush the foot and leg

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
booted
Quá khứ đơn
booted
Hiện tại phân từ
booting
Ngôi thứ ba số ít
boots

Câu ví dụ

  1. n. giày boot

    She bought a pair of black leather boots to wear during the winter.

    Cô ấy đã mua một đôi giày boot bằng da màu đen để đi trong mùa đông.

  2. n. cú đá

    The football player gave the ball a powerful boot down the field.

    Cầu thủ bóng đá đã tung một cú đá rất mạnh đưa bóng lên phía trước.

  3. n. sự sa thải

    After repeatedly arriving late for work, he finally got the boot.

    Sau nhiều lần đi làm muộn, cuối cùng anh ấy đã nhận quyết định sa thải.

  4. v. đá

    He accidentally booted the football over the neighbor's fence.

    Anh ấy vô tình đá quả bóng cao su qua hàng rào nhà hàng xóm.

  5. v. khởi động máy tính

    It usually takes a few seconds for my new laptop to boot up.

    Thường mất vài giây để chiếc máy tính xách tay mới của tôi khởi động xong.