bat
Nghĩa
- n. con dơi
- n. gậy đập bóng
- v. đánh bóng
- v. chớp mắt
Định nghĩa tiếng Anh
- n. nocturnal mouselike mammal with forelimbs modified to form membranous wings and anatomical adaptations for echolocation by which they navigate
- n. (baseball) a turn trying to get a hit
- n. a club used for hitting a ball in various games
- v. strike with, or as if with a baseball bat
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- batted
- Hiện tại phân từ
- batting
- Ngôi thứ ba số ít
- bats
- Quá khứ phân từ
- batted
Câu ví dụ
n. con dơi
We saw a bat flying around the garden just after the sun went down.
Chúng tôi thấy một con dơi bay quanh vườn ngay sau khi mặt trời lặn.
n. gậy đập bóng
He bought a new wooden bat to prepare for the upcoming baseball season.
Anh ấy đã mua một chiếc gậy đập bóng bằng gỗ mới để chuẩn bị cho mùa giải bóng chày sắp tới.
v. đánh bóng
The player managed to bat the ball deep into the field, scoring a point for his team.
Cầu thủ đã thành công đánh bóng sâu vào trong sân, mang về một điểm cho đội của mình.
v. chớp mắt
She didn't even bat an eye when she heard the surprising news.
Cô ấy thậm chí còn không chớp mắt khi nghe tin tức kinh ngạc đó.