bat

Nghĩa

  • n. con dơi
  • n. gậy đập bóng
  • v. đánh bóng
  • v. chớp mắt

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. nocturnal mouselike mammal with forelimbs modified to form membranous wings and anatomical adaptations for echolocation by which they navigate
  • n. (baseball) a turn trying to get a hit
  • n. a club used for hitting a ball in various games
  • v. strike with, or as if with a baseball bat

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
batted
Hiện tại phân từ
batting
Ngôi thứ ba số ít
bats
Quá khứ phân từ
batted

Câu ví dụ

  1. n. con dơi

    We saw a bat flying around the garden just after the sun went down.

    Chúng tôi thấy một con dơi bay quanh vườn ngay sau khi mặt trời lặn.

  2. n. gậy đập bóng

    He bought a new wooden bat to prepare for the upcoming baseball season.

    Anh ấy đã mua một chiếc gậy đập bóng bằng gỗ mới để chuẩn bị cho mùa giải bóng chày sắp tới.

  3. v. đánh bóng

    The player managed to bat the ball deep into the field, scoring a point for his team.

    Cầu thủ đã thành công đánh bóng sâu vào trong sân, mang về một điểm cho đội của mình.

  4. v. chớp mắt

    She didn't even bat an eye when she heard the surprising news.

    Cô ấy thậm chí còn không chớp mắt khi nghe tin tức kinh ngạc đó.