tavern
Nghĩa
- n. quán rượu
- n. nhà trọ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a building with a bar that is licensed to sell alcoholic drinks
Các dạng của từ
- Số nhiều
- taverns
Câu ví dụ
n. quán rượu
After a long day of walking around the town, we stopped at a local tavern for a cold drink.
Sau một ngày dài đi bộ quanh thị trấn, chúng tôi ghé vào một quán rượu địa phương để uống nước giải khát.
n. nhà trọ
Travellers in the past often stayed overnight at a country tavern before continuing their journey.
Khách du lịch thời xưa thường ở lại qua đêm tại một nhà trọ vùng quê trước khi tiếp tục hành trình.