tavern

Nghĩa

  • n. quán rượu
  • n. nhà trọ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a building with a bar that is licensed to sell alcoholic drinks

Các dạng của từ

Số nhiều
taverns

Câu ví dụ

  1. n. quán rượu

    After a long day of walking around the town, we stopped at a local tavern for a cold drink.

    Sau một ngày dài đi bộ quanh thị trấn, chúng tôi ghé vào một quán rượu địa phương để uống nước giải khát.

  2. n. nhà trọ

    Travellers in the past often stayed overnight at a country tavern before continuing their journey.

    Khách du lịch thời xưa thường ở lại qua đêm tại một nhà trọ vùng quê trước khi tiếp tục hành trình.