puff
Nghĩa
- n. hơi thổi
- n. luồng khói
- n. sự thổi phồng
- v. thổi
- v. nhả khói
- v. thở hổn hển
- v. tâng bốc
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a short light gust of air
- n. a light inflated pastry or puff shell
- n. exaggerated praise (as for promotional purposes)
- n. a slow inhalation (as of tobacco smoke)
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- puffed
- Hiện tại phân từ
- puffing
- Quá khứ phân từ
- puffed
- Ngôi thứ ba số ít
- puffs
Câu ví dụ
n. hơi thổi
A sudden puff of wind blew her hat into the river.
Một hơi thổi bất ngờ của làn gió đã làm chiếc mũ của cô ấy rơi xuống sông.
n. luồng khói
A puff of smoke rose from the chimney as soon as he lit the fire.
Một luồng khói bốc lên từ ống khói ngay khi anh ấy nhóm lửa.
n. sự thổi phồng
The review was full of puff, making the movie sound much better than it actually was.
Bài đánh giá đầy sự thổi phồng, khiến bộ phim nghe có vẻ hay hơn nhiều so với thực tế.
v. thổi
The boy puffed on the birthday candle until the flame went out.
Cậu bé thổi vào cây nến sinh nhật cho đến khi ngọn lửa tắt hẳn.
v. nhả khói
He sat quietly on the porch and puffed on his pipe.
Anh ấy ngồi yên lặng ngoài hiên nhà và nhả khói tẩu.
v. thở hổn hển
After running up three flights of stairs, she was puffing heavily.
Sau khi chạy lên ba tầng cầu thang, cô ấy thở hổn hển.