puff

Nghĩa

  • n. hơi thổi
  • n. luồng khói
  • n. sự thổi phồng
  • v. thổi
  • v. nhả khói
  • v. thở hổn hển
  • v. tâng bốc

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a short light gust of air
  • n. a light inflated pastry or puff shell
  • n. exaggerated praise (as for promotional purposes)
  • n. a slow inhalation (as of tobacco smoke)

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
puffed
Hiện tại phân từ
puffing
Quá khứ phân từ
puffed
Ngôi thứ ba số ít
puffs

Câu ví dụ

  1. n. hơi thổi

    A sudden puff of wind blew her hat into the river.

    Một hơi thổi bất ngờ của làn gió đã làm chiếc mũ của cô ấy rơi xuống sông.

  2. n. luồng khói

    A puff of smoke rose from the chimney as soon as he lit the fire.

    Một luồng khói bốc lên từ ống khói ngay khi anh ấy nhóm lửa.

  3. n. sự thổi phồng

    The review was full of puff, making the movie sound much better than it actually was.

    Bài đánh giá đầy sự thổi phồng, khiến bộ phim nghe có vẻ hay hơn nhiều so với thực tế.

  4. v. thổi

    The boy puffed on the birthday candle until the flame went out.

    Cậu bé thổi vào cây nến sinh nhật cho đến khi ngọn lửa tắt hẳn.

  5. v. nhả khói

    He sat quietly on the porch and puffed on his pipe.

    Anh ấy ngồi yên lặng ngoài hiên nhà và nhả khói tẩu.

  6. v. thở hổn hển

    After running up three flights of stairs, she was puffing heavily.

    Sau khi chạy lên ba tầng cầu thang, cô ấy thở hổn hển.