buffet

Nghĩa

  • n. tiệc tự chọn, quầy giải khát, tủ đựng bát đĩa, đòn đập
  • v. đập mạnh, vỗ xô, vật lộn

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a piece of furniture that stands at the side of a dining room; has shelves and drawers
  • n. a meal set out on a buffet at which guests help themselves
  • v. strike against forcefully
  • v. strike, beat repeatedly

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
buffetted
Hiện tại phân từ
buffeting
Quá khứ đơn
buffeted
Ngôi thứ ba số ít
buffets

Câu ví dụ

  1. n. tiệc tự chọn, quầy giải khát, tủ đựng bát đĩa, đòn đập

    The hotel offers a delicious breakfast buffet with a wide variety of fresh fruits and pastries.

    Khách sạn phục vụ một bữa tiệc tự chọn buổi sáng rất ngon với nhiều loại trái cây tươi và bánh ngọt.

  2. v. đập mạnh, vỗ xô, vật lộn

    Strong winds continued to buffet the small fishing boat as it headed back to the harbor.

    Những cơn gió mạnh tiếp tục đập mạnh vào chiếc thuyền đánh cá nhỏ khi nó quay trở về cảng.