buffet
Nghĩa
- n. tiệc tự chọn, quầy giải khát, tủ đựng bát đĩa, đòn đập
- v. đập mạnh, vỗ xô, vật lộn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a piece of furniture that stands at the side of a dining room; has shelves and drawers
- n. a meal set out on a buffet at which guests help themselves
- v. strike against forcefully
- v. strike, beat repeatedly
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- buffetted
- Hiện tại phân từ
- buffeting
- Quá khứ đơn
- buffeted
- Ngôi thứ ba số ít
- buffets
Câu ví dụ
n. tiệc tự chọn, quầy giải khát, tủ đựng bát đĩa, đòn đập
The hotel offers a delicious breakfast buffet with a wide variety of fresh fruits and pastries.
Khách sạn phục vụ một bữa tiệc tự chọn buổi sáng rất ngon với nhiều loại trái cây tươi và bánh ngọt.
v. đập mạnh, vỗ xô, vật lộn
Strong winds continued to buffet the small fishing boat as it headed back to the harbor.
Những cơn gió mạnh tiếp tục đập mạnh vào chiếc thuyền đánh cá nhỏ khi nó quay trở về cảng.