sweater

Nghĩa

  • n. áo len
  • n. áo thể thao
  • n. thiết bị làm thoát mồ hôi

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a crocheted or knitted garment covering the upper part of the body

Các dạng của từ

Số nhiều
sweaters

Câu ví dụ

  1. n. áo len

    She wore a thick woolen sweater to keep warm during her trip to Dalat.

    Cô ấy mặc một chiếc áo len dày để giữ ấm trong chuyến đi Đà Lạt.

  2. n. áo thể thao

    After finishing his morning run, he put on a lightweight sweater so he wouldn't catch a cold.

    Sau khi chạy bộ buổi sáng xong, anh ấy khoác thêm một chiếc áo thể thao mỏng để không bị cảm lạnh.

  3. n. thiết bị làm thoát mồ hôi

    The trainer recommended using a body sweater during the workout to help burn calories faster.

    Huấn luyện viên khuyên nên dùng thiết bị làm thoát mồ hôi trong lúc tập luyện để giúp đốt cháy calo nhanh hơn.