automobile
Nghĩa
- n. xe ô tô
Định nghĩa tiếng Anh
- v. travel in an automobile
Các dạng của từ
- Số nhiều
- automobiles
Câu ví dụ
n. xe ô tô
The government is encouraging people to buy electric automobiles to reduce air pollution.
Chính phủ đang khuyến khích người dân mua xe ô tô điện để giảm thiểu ô nhiễm không khí.