spam

Nghĩa

  • n. thư rác
  • n. thịt hộp
  • v. gửi thư rác

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a canned meat made largely from pork
  • n. unwanted e-mail (usually of a commercial nature sent out in bulk)
  • v. send unwanted or junk e-mail

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
spammed
Hiện tại phân từ
spamming
Quá khứ đơn
spammed
Ngôi thứ ba số ít
spams

Câu ví dụ

  1. n. thư rác

    I need to check my spam folder because the confirmation email hasn't arrived yet.

    Tôi cần kiểm tra hộp thư rác vì thư xác nhận vẫn chưa tới.

  2. n. thịt hộp

    My grandmother often fried Spam with eggs for breakfast when we were kids.

    Bà tôi thường rán thịt hộp với trứng cho bữa sáng khi chúng tôi còn nhỏ.

  3. v. gửi thư rác

    Unscrupulous companies often spam users with unwanted promotional messages.

    Các công ty thiếu uy tín thường gửi thư rác cho người dùng bằng các tin nhắn quảng cáo không mong muốn.