bolt
Nghĩa
- n. chốt cửa
- n. bu-lông
- n. tia sét
- v. cài chốt
- v. chạy trốn
- v. ăn nuốt chửng
- adv. thốt nhiên
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a sliding bar in a breech-loading firearm that ejects an empty cartridge and replaces it and closes the breech
- n. the part of a lock that is engaged or withdrawn with a key
- n. a roll of cloth or wallpaper of a definite length
- n. a screw that screws into a nut to form a fastener
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- bolted
- Quá khứ đơn
- bolted
- Hiện tại phân từ
- bolting
- Ngôi thứ ba số ít
- bolts
Câu ví dụ
n. chốt cửa
He slid the metal bolt into place to secure the front door.
Anh ấy gạt chốt kim loại vào vị trí để khóa chặt cửa chính.
n. bu-lông
You need a wrench to tighten this loose bolt on the bicycle.
Bạn cần một cái cờ-lê để siết chặt chiếc bu-lông bị lỏng này trên xe đạp.
n. tia sét
A sudden bolt of lightning lit up the dark night sky.
Một tia sét bất ngờ sáng rực cả bầu trời đêm tối.
v. cài chốt
Don't forget to bolt the gate before you go to sleep.
Đừng quên cài chốt cổng trước khi bạn đi ngủ.
v. chạy trốn
The frightened horse tried to bolt when it heard the loud noise.
Con ngựa hoảng sợ cố gắng chạy trốn khi nghe thấy tiếng động lớn.
v. ăn nuốt chửng
It is unhealthy to bolt your food down so quickly during lunch.
Ăn nuốt chửng thức ăn quá nhanh trong bữa trưa là không tốt cho sức khỏe.