bolt

Nghĩa

  • n. chốt cửa
  • n. bu-lông
  • n. tia sét
  • v. cài chốt
  • v. chạy trốn
  • v. ăn nuốt chửng
  • adv. thốt nhiên

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a sliding bar in a breech-loading firearm that ejects an empty cartridge and replaces it and closes the breech
  • n. the part of a lock that is engaged or withdrawn with a key
  • n. a roll of cloth or wallpaper of a definite length
  • n. a screw that screws into a nut to form a fastener

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
bolted
Quá khứ đơn
bolted
Hiện tại phân từ
bolting
Ngôi thứ ba số ít
bolts

Câu ví dụ

  1. n. chốt cửa

    He slid the metal bolt into place to secure the front door.

    Anh ấy gạt chốt kim loại vào vị trí để khóa chặt cửa chính.

  2. n. bu-lông

    You need a wrench to tighten this loose bolt on the bicycle.

    Bạn cần một cái cờ-lê để siết chặt chiếc bu-lông bị lỏng này trên xe đạp.

  3. n. tia sét

    A sudden bolt of lightning lit up the dark night sky.

    Một tia sét bất ngờ sáng rực cả bầu trời đêm tối.

  4. v. cài chốt

    Don't forget to bolt the gate before you go to sleep.

    Đừng quên cài chốt cổng trước khi bạn đi ngủ.

  5. v. chạy trốn

    The frightened horse tried to bolt when it heard the loud noise.

    Con ngựa hoảng sợ cố gắng chạy trốn khi nghe thấy tiếng động lớn.

  6. v. ăn nuốt chửng

    It is unhealthy to bolt your food down so quickly during lunch.

    Ăn nuốt chửng thức ăn quá nhanh trong bữa trưa là không tốt cho sức khỏe.