snail

Nghĩa

  • n. ốc sên
  • n. người chậm chạp
  • v. di chuyển chậm chạp

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. freshwater or marine or terrestrial gastropod mollusk usually having an external enclosing spiral shell
  • v. gather snails

Các dạng của từ

Số nhiều
snails

Câu ví dụ

  1. n. ốc sên

    After the heavy rain, I saw several snails crawling on the garden wall.

    Sau trận mưa lớn, tôi thấy vài con ốc sên đang bò trên tường vườn.

  2. n. người chậm chạp

    Hurry up, you snail, or we will miss the last bus to the city center!

    Nhanh lên đồ rùa bò, không thì chúng ta sẽ lỡ chuyến xe buýt cuối cùng vào trung tâm thành phố đấy!

  3. v. di chuyển chậm chạp

    Traffic snailed along the highway because of the bad weather and road repairs.

    Giao thông di chuyển chậm chạp trên đường cao tốc vì thời tiết xấu và việc sửa đường.