dove

Nghĩa

  • n. chim câu
  • v. đã lặn

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. any of numerous small pigeons
  • n. someone who prefers negotiations to armed conflict in the conduct of foreign relations
  • n. an emblem of peace

Các dạng của từ

Số nhiều
doves

Câu ví dụ

  1. n. chim câu

    A white dove landed softly on the balcony this morning, bringing a sense of peace.

    Một chú chim câu trắng đã hạ cánh nhẹ nhàng xuống ban công sáng nay, mang lại cảm giác thật bình yên.

  2. v. đã lặn

    The professional swimmer dove into the deep pool to rescue the dropped watch.

    Vận động viên bơi lội chuyên nghiệp đã lặn xuống bể sâu để nhặt chiếc đồng hồ bị rơi.