pink

Nghĩa

  • n. màu hồng
  • n. hoa cẩm chướng
  • n. đỉnh cao
  • adj. có màu hồng
  • adj. hơi tả khuynh
  • v. đâm
  • v. làm thành màu hồng
  • v. ửng hồng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a light shade of red
  • n. any of various flowers of plants of the genus Dianthus cultivated for their fragrant flowers
  • v. sound like a car engine that is firing too early
  • v. cut in a zigzag pattern with pinking shears, in sewing

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
pinking
Quá khứ đơn
pinked
Ngôi thứ ba số ít
pinks
Quá khứ phân từ
pinked
So sánh hơn
pinker
So sánh nhất
pinkest

Câu ví dụ

  1. n. màu hồng

    She decided to paint her bedroom in a soft pink.

    Cô ấy quyết định sơn phòng ngủ của mình bằng một màu hồng dịu nhẹ.

  2. n. hoa cẩm chướng

    He planted a row of sweet-smelling pinks along the garden path.

    Anh ấy đã trồng một hàng hoa cẩm chướng tỏa hương thơm ngát dọc theo lối đi trong vườn.

  3. n. đỉnh cao

    After weeks of rest, the athlete is in the pink of health.

    Sau nhiều tuần nghỉ ngơi, vận động viên đó đang ở đỉnh cao phong độ về sức khỏe.

  4. adj. có màu hồng

    The little girl wore a pink dress to the birthday party.

    Cô bé đã mặc một chiếc váy màu hồng đến bữa tiệc sinh nhật.

  5. adj. hơi tả khuynh

    The newspaper holds slightly pink political views on social welfare.

    Tờ báo đó giữ những quan điểm chính trị hơi tả khuynh về phúc lợi xã hội.

  6. v. đâm

    The sword pinked his shoulder during the duel, but the injury was minor.

    Lưỡi kiếm đã đâm nhẹ vào vai anh ấy trong cuộc đấu tay đôi, nhưng vết thương không nghiêm trọng.