auto
Nghĩa
- n. xe hơi
- n. tiền tố: tự động, tự thân
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a motor vehicle with four wheels; usually propelled by an internal combustion engine
Các dạng của từ
- Số nhiều
- autos
Câu ví dụ
n. xe hơi
He works as a mechanic at a local auto repair shop.
Anh ấy làm thợ máy tại một xưởng sửa chữa xe hơi ở địa phương.
n. tiền tố: tự động, tự thân
The camera has an auto focus feature that makes taking photos much easier.
Máy ảnh có tính năng tự động lấy nét giúp việc chụp ảnh dễ dàng hơn nhiều.