auto

Nghĩa

  • n. xe hơi
  • n. tiền tố: tự động, tự thân

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a motor vehicle with four wheels; usually propelled by an internal combustion engine

Các dạng của từ

Số nhiều
autos

Câu ví dụ

  1. n. xe hơi

    He works as a mechanic at a local auto repair shop.

    Anh ấy làm thợ máy tại một xưởng sửa chữa xe hơi ở địa phương.

  2. n. tiền tố: tự động, tự thân

    The camera has an auto focus feature that makes taking photos much easier.

    Máy ảnh có tính năng tự động lấy nét giúp việc chụp ảnh dễ dàng hơn nhiều.