orange
Nghĩa
- n. quả cam
- n. màu cam
- adj. có màu cam
Định nghĩa tiếng Anh
- n. round yellow to orange fruit of any of several citrus trees
- n. orange color or pigment; any of a range of colors between red and yellow
- n. any citrus tree bearing oranges
- n. any pigment producing the orange color
Các dạng của từ
- Số nhiều
- oranges
Câu ví dụ
n. quả cam
She drinks a glass of fresh orange juice every morning to stay healthy.
Cô ấy uống một cốc nước cam tươi mỗi sáng để giữ gìn sức khỏe.
n. màu cam
Bright orange is her favorite color because it looks energetic and warm.
Màu cam sáng là màu yêu thích của cô ấy vì nó trông tràn đầy năng lượng và ấm áp.
adj. có màu cam
He wore an orange T-shirt so his friends could easily spot him in the crowd.
Anh ấy mặc một chiếc áo phông màu cam để bạn bè dễ dàng nhận ra trong đám đông.