patty

Nghĩa

  • n. bánh chả tròn
  • n. bánh nhân thịt

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. small flat mass of chopped food
  • n. small pie or pasty
  • n. round flat candy

Các dạng của từ

Số nhiều
patties

Câu ví dụ

  1. n. bánh chả tròn

    The chef placed a juicy beef patty on the grill to make a delicious burger.

    Đầu bếp đặt một miếng bánh chả tròn bò mọng nước lên vỉ nướng để làm một chiếc bánh burger thơm ngon.

  2. n. bánh nhân thịt

    She bought a warm meat patty from the local bakery for a quick lunch.

    Cô ấy đã mua một chiếc bánh nhân thịt nóng hổi từ tiệm bánh trong vùng cho bữa trưa nhanh gọn.