mustang
Nghĩa
- n. ngựa hoang, sĩ quan trưởng thành từ binh nhì
Định nghĩa tiếng Anh
- n. small hardy range horse of the western plains descended from horses brought by the Spanish
Các dạng của từ
- Số nhiều
- mustangs
Câu ví dụ
n. ngựa hoang, sĩ quan trưởng thành từ binh nhì
The wild mustang ran freely across the vast open plains of North America.
Con ngựa hoang tự do chạy nhảy trên những đồng bằng rộng lớn ở Bắc Mỹ.