pastry
Nghĩa
- n. bánh nướng
- n. bột nhào dán bánh
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a dough of flour and water and shortening
- n. any of various baked foods made of dough or batter
Các dạng của từ
- Số nhiều
- pastries
Câu ví dụ
n. bánh nướng
She bought a fresh pastry and a cup of coffee for breakfast.
Cô ấy đã mua một chiếc bánh nướng tươi ngon và một tách cà phê cho bữa sáng.
n. bột nhào dán bánh
You need to roll out the pastry carefully so it does not tear.
Bạn cần cán lớp bột nhào dán bánh cẩn thận để nó không bị rách.