lingerie
Nghĩa
- n. đồ lót nữ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. women's underwear and nightclothes
Các dạng của từ
- Số nhiều
- lingeries
Câu ví dụ
n. đồ lót nữ
She bought some elegant silk lingerie for her upcoming honeymoon trip.
Cô ấy đã mua một vài bộ đồ lót nữ bằng lụa thanh lịch cho chuyến đi tuần trăng mật sắp tới.