lingerie

Nghĩa

  • n. đồ lót nữ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. women's underwear and nightclothes

Các dạng của từ

Số nhiều
lingeries

Câu ví dụ

  1. n. đồ lót nữ

    She bought some elegant silk lingerie for her upcoming honeymoon trip.

    Cô ấy đã mua một vài bộ đồ lót nữ bằng lụa thanh lịch cho chuyến đi tuần trăng mật sắp tới.