papa

Nghĩa

  • n. bố
  • n. ba

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an informal term for a father; probably derived from baby talk

Các dạng của từ

Số nhiều
papas

Câu ví dụ

  1. n. bố

    My papa works hard every day to support our family.

    Bố tôi làm việc chăm chỉ mỗi ngày để nuôi gia đình.

  2. n. ba

    The little girl held her papa's hand tightly while crossing the street.

    Cô bé nắm chặt tay ba mình khi sang đường.