need
Nghĩa
- n. nhu cầu
- n. sự thiếu sót
- v. cần
- aux. cần
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a condition requiring relief
- n. anything that is necessary but lacking
- v. have or feel a need for
Các dạng của từ
- Ngôi thứ ba số ít
- needs
- Quá khứ phân từ
- needed
- Quá khứ đơn
- needed
- Hiện tại phân từ
- needing
Câu ví dụ
n. nhu cầu
The company introduced new products to meet the growing needs of its customers.
Công ty đã ra mắt các sản phẩm mới nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của khách hàng.
n. sự thiếu sót
There is a great need of experienced teachers in this rural school.
Ngôi trường ở vùng nông thôn này đang có sự thiếu sót lớn về lực lượng giáo viên có kinh nghiệm.
v. cần
You need to book your train tickets early if you plan to travel during the holidays.
Bạn cần đặt vé tàu sớm nếu có kế hoạch đi du lịch vào mùa lễ.
aux. cần
You need not worry about the meeting, as I have already prepared everything.
Bạn không cần phải lo lắng về cuộc họp đâu, vì tôi đã chuẩn bị xong mọi thứ rồi.