need

Nghĩa

  • n. nhu cầu
  • n. sự thiếu sót
  • v. cần
  • aux. cần

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a condition requiring relief
  • n. anything that is necessary but lacking
  • v. have or feel a need for

Các dạng của từ

Ngôi thứ ba số ít
needs
Quá khứ phân từ
needed
Quá khứ đơn
needed
Hiện tại phân từ
needing

Câu ví dụ

  1. n. nhu cầu

    The company introduced new products to meet the growing needs of its customers.

    Công ty đã ra mắt các sản phẩm mới nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của khách hàng.

  2. n. sự thiếu sót

    There is a great need of experienced teachers in this rural school.

    Ngôi trường ở vùng nông thôn này đang có sự thiếu sót lớn về lực lượng giáo viên có kinh nghiệm.

  3. v. cần

    You need to book your train tickets early if you plan to travel during the holidays.

    Bạn cần đặt vé tàu sớm nếu có kế hoạch đi du lịch vào mùa lễ.

  4. aux. cần

    You need not worry about the meeting, as I have already prepared everything.

    Bạn không cần phải lo lắng về cuộc họp đâu, vì tôi đã chuẩn bị xong mọi thứ rồi.