monastery
Nghĩa
- n. tu viện
- n. nhà dòng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the residence of a religious community
Các dạng của từ
- Số nhiều
- monasteries
Câu ví dụ
n. tu viện
The ancient monastery sits quietly on top of the mountain, surrounded by thick forests.
Tu viện cổ kính nằm yên bình trên đỉnh núi, được bao bọc bởi những khu rừng rậm rạp.
n. nhà dòng
Young monks come to live in this monastery to dedicate their lives to prayer and study.
Các tu sĩ trẻ đến sống ở nhà dòng này để cống hiến cuộc đời mình cho việc cầu nguyện và học tập.