monastery

Nghĩa

  • n. tu viện
  • n. nhà dòng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the residence of a religious community

Các dạng của từ

Số nhiều
monasteries

Câu ví dụ

  1. n. tu viện

    The ancient monastery sits quietly on top of the mountain, surrounded by thick forests.

    Tu viện cổ kính nằm yên bình trên đỉnh núi, được bao bọc bởi những khu rừng rậm rạp.

  2. n. nhà dòng

    Young monks come to live in this monastery to dedicate their lives to prayer and study.

    Các tu sĩ trẻ đến sống ở nhà dòng này để cống hiến cuộc đời mình cho việc cầu nguyện và học tập.