lamb
Nghĩa
- n. cừu non, thịt cừu
- v. đẻ cừu non
Định nghĩa tiếng Anh
- n. young sheep
- n. English essayist (1775-1834)
- n. a person easily deceived or cheated (especially in financial matters)
- n. a sweet innocent mild-mannered person (especially a child)
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- lambing
- Quá khứ đơn
- lambed
- Ngôi thứ ba số ít
- lambs
- Quá khứ phân từ
- lambed
Câu ví dụ
n. cừu non, thịt cừu
We ordered roast lamb with vegetables for dinner at the new restaurant.
Chúng tôi đã gọi món thịt cừu nướng ăn kèm với rau củ cho bữa tối tại nhà hàng mới.
v. đẻ cừu non
The farmers stayed up all night in the barn to help the sheep lamb safely.
Các bác nông dân đã thức suốt đêm trong chuồng để giúp đàn cừu đẻ cừu non một cách an toàn.