goat
Nghĩa
- n. con dê, kẻ gánh tội, dâm phụ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. any of numerous agile ruminants related to sheep but having a beard and straight horns
Các dạng của từ
- Số nhiều
- goats
Câu ví dụ
n. con dê, kẻ gánh tội, dâm phụ
The farmer feeds his goats early every morning before taking them out to pasture.
Người nông dân cho những con dê ăn vào mỗi sáng sớm trước khi dẫn chúng ra đồng cỏ.