gut

Nghĩa

  • n. ruột
  • n. bụng
  • n. sự dũng cảm
  • n. eo biển
  • v. mổ ruột
  • v. phá hỏng bên trong

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a narrow channel or strait
  • v. empty completely; destroy the inside of
  • v. remove the guts of

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
gutted
Quá khứ đơn
gutted
Hiện tại phân từ
gutting
Ngôi thứ ba số ít
guts

Câu ví dụ

  1. n. ruột

    The doctor explained that useful bacteria live in the human gut.

    Bác sĩ giải thích rằng vi khuẩn có lợi sống trong ruột người.

  2. n. bụng

    He has been trying to lose weight to reduce his beer gut.

    Anh ấy đang cố gắng giảm cân để làm nhỏ bớt cái bụng bự của mình.

  3. n. sự dũng cảm

    It takes a lot of gut to stand up and admit your mistake in public.

    Cần rất nhiều sự dũng cảm để đứng lên và thừa nhận lỗi sai của mình trước công chúng.

  4. n. eo biển

    The fishing boat carefully navigated through the narrow gut between the two islands.

    Con thuyền đánh cá cẩn thận đi qua eo biển hẹp giữa hai hòn đảo.

  5. v. mổ ruột

    The chef showed us how to clean and gut a fish before cooking.

    Đầu bếp đã hướng dẫn chúng tôi cách làm sạch và mổ ruột cá trước khi nấu.

  6. v. phá hỏng bên trong

    The sudden fire managed to gut the entire building within an hour.

    Vụ hỏa hoạn bùng phát đã phá hỏng toàn bộ bên trong tòa nhà chỉ trong một giờ.