mayo
Nghĩa
- n. sốt mayonnaise
Định nghĩa tiếng Anh
- n. egg yolks and oil and vinegar
Các dạng của từ
- Số nhiều
- mayoes
Câu ví dụ
n. sốt mayonnaise
Could you put a little extra mayo on my turkey sandwich, please?
Bạn có thể cho thêm một ít sốt mayonnaise vào bánh mì kẹp gà tây của tôi được không?