mayo

Nghĩa

  • n. sốt mayonnaise

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. egg yolks and oil and vinegar

Các dạng của từ

Số nhiều
mayoes

Câu ví dụ

  1. n. sốt mayonnaise

    Could you put a little extra mayo on my turkey sandwich, please?

    Bạn có thể cho thêm một ít sốt mayonnaise vào bánh mì kẹp gà tây của tôi được không?