jacket

Nghĩa

  • n. áo khoác ngắn
  • n. vỏ bọc
  • v. bọc vỏ
  • v. mặc áo khoác

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a short coat
  • n. an outer wrapping or casing
  • n. the outer skin of a potato
  • n. the tough metal shell casing for certain kinds of ammunition

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
jacketing
Quá khứ đơn
jacketed
Ngôi thứ ba số ít
jackets
Quá khứ phân từ
jacketed

Câu ví dụ

  1. n. áo khoác ngắn

    You should bring a warm jacket because it gets quite cold in the evening.

    Bạn nên mang theo một chiếc áo khoác ngắn ấm áp vì trời khá lạnh vào buổi tối.

  2. n. vỏ bọc

    Keep the book in its protective paper jacket so the cover does not get dirty.

    Hãy giữ quyển sách trong lớp vỏ bọc bằng giấy để bìa không bị bẩn.

  3. v. bọc vỏ

    Workers need to jacket these outdoor water pipes to prevent them from freezing in winter.

    Công nhân cần bọc vỏ bảo vệ cho những đường ống nước ngoài trời này để tránh bị đóng băng vào mùa đông.

  4. v. mặc áo khoác

    The mother carefully jacketed her young son before he ran out into the rain.

    Người mẹ cẩn thận mặc áo khoác cho cậu con trai nhỏ trước khi cậu bé chạy ra ngoài trời mưa.