jacket
Nghĩa
- n. áo khoác ngắn
- n. vỏ bọc
- v. bọc vỏ
- v. mặc áo khoác
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a short coat
- n. an outer wrapping or casing
- n. the outer skin of a potato
- n. the tough metal shell casing for certain kinds of ammunition
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- jacketing
- Quá khứ đơn
- jacketed
- Ngôi thứ ba số ít
- jackets
- Quá khứ phân từ
- jacketed
Câu ví dụ
n. áo khoác ngắn
You should bring a warm jacket because it gets quite cold in the evening.
Bạn nên mang theo một chiếc áo khoác ngắn ấm áp vì trời khá lạnh vào buổi tối.
n. vỏ bọc
Keep the book in its protective paper jacket so the cover does not get dirty.
Hãy giữ quyển sách trong lớp vỏ bọc bằng giấy để bìa không bị bẩn.
v. bọc vỏ
Workers need to jacket these outdoor water pipes to prevent them from freezing in winter.
Công nhân cần bọc vỏ bảo vệ cho những đường ống nước ngoài trời này để tránh bị đóng băng vào mùa đông.
v. mặc áo khoác
The mother carefully jacketed her young son before he ran out into the rain.
Người mẹ cẩn thận mặc áo khoác cho cậu con trai nhỏ trước khi cậu bé chạy ra ngoài trời mưa.