grandfather

Nghĩa

  • n. ông nội
  • n. ông ngoại
  • n. tổ tiên

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the father of your father or mother

Các dạng của từ

Số nhiều
grandfathers

Câu ví dụ

  1. n. ông nội

    My grandfather on my father's side taught me how to play chess when I was ten years old.

    Ông nội đã dạy tôi chơi cờ vua khi tôi mới mười tuổi.

  2. n. ông ngoại

    We usually visit my grandfather in the countryside during the summer holidays.

    Chúng tôi thường về quê thăm ông ngoại vào mỗi kỳ nghỉ hè.

  3. n. tổ tiên

    The ancient custom was passed down from our great-grandfather to modern generations.

    Phong tục cổ xưa này đã được truyền lại từ thời tổ tiên cho đến các thế hệ ngày nay.