grandfather
Nghĩa
- n. ông nội
- n. ông ngoại
- n. tổ tiên
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the father of your father or mother
Các dạng của từ
- Số nhiều
- grandfathers
Câu ví dụ
n. ông nội
My grandfather on my father's side taught me how to play chess when I was ten years old.
Ông nội đã dạy tôi chơi cờ vua khi tôi mới mười tuổi.
n. ông ngoại
We usually visit my grandfather in the countryside during the summer holidays.
Chúng tôi thường về quê thăm ông ngoại vào mỗi kỳ nghỉ hè.
n. tổ tiên
The ancient custom was passed down from our great-grandfather to modern generations.
Phong tục cổ xưa này đã được truyền lại từ thời tổ tiên cho đến các thế hệ ngày nay.