garage

Nghĩa

  • n. nhà xe
  • n. xưởng sửa chữa ô tô
  • v. cho xe vào gara

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an outbuilding (or part of a building) for housing automobiles
  • n. a repair shop where cars and trucks are serviced and repaired
  • v. keep or store in a garage

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
garaging
Quá khứ phân từ
garaged
Quá khứ đơn
garaged
Ngôi thứ ba số ít
garages

Câu ví dụ

  1. n. nhà xe

    We park our cars in the garage to protect them from the rain.

    Chúng tôi đỗ xe ô tô trong nhà xe để tránh mưa.

  2. n. xưởng sửa chữa ô tô

    I took my car to the local garage because the engine was making a strange noise.

    Tôi đã mang xe đến xưởng sửa chữa ô tô gần nhà vì động cơ phát ra tiếng động lạ.

  3. v. cho xe vào gara

    Don't forget to garage your car before it starts snowing tonight.

    Đừng quên cho xe vào gara trước khi trời bắt đầu đổ tuyết tối nay.