dew

Nghĩa

  • n. giọt sương
  • v. làm ướt bằng sương
  • v. đọng sương

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. water that has condensed on a cool surface overnight from water vapor in the air

Các dạng của từ

Số nhiều
dews

Câu ví dụ

  1. n. giọt sương

    Early in the morning, tiny drops of dew glistened on the green grass in the garden.

    Vào sáng sớm, những giọt sương nhỏ lấp lánh trên cỏ xanh trong vườn.

  2. v. làm ướt bằng sương

    The cool night air dewed the outdoor furniture before sunrise.

    Không khí lạnh về đêm đã làm ướt bàn ghế ngoài trời bằng sương trước khi mặt trời mọc.

  3. v. đọng sương

    The car windshield dewed over during the cold night.

    Kính chắn gió xe ô tô đã đọng sương suốt đêm lạnh.