denim

Nghĩa

  • n. vải jeans
  • n. vải bò
  • n. trang phục vải thô

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a coarse durable twill-weave cotton fabric

Các dạng của từ

Số nhiều
denims

Câu ví dụ

  1. n. vải jeans

    This jacket is made of thick denim to keep you warm in winter.

    Chiếc áo khoác này được làm bằng vải jeans dày để giữ ấm cho bạn vào mùa đông.

  2. n. vải bò

    Denim is a popular material for making durable work clothes.

    Vải bò là một chất liệu phổ biến để sản xuất quần áo bảo hộ lao động bền bỉ.

  3. n. trang phục vải thô

    Students often wear blue denim to school because it is comfortable and stylish.

    Học sinh thường mặc trang phục vải thô màu xanh đi học vì nó thoải mái và thời trang.