claw

Nghĩa

  • n. móng vuốt
  • n. càng
  • n. vết cào
  • v. cào
  • v. bới

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. sharp curved horny process on the toe of a bird or some mammals or reptiles
  • n. a grasping structure on the limb of a crustacean or other arthropods
  • n. a bird's foot
  • v. move as if by clawing, seizing, or digging

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
clawed
Hiện tại phân từ
clawing
Quá khứ phân từ
clawed
Ngôi thứ ba số ít
claws

Câu ví dụ

  1. n. móng vuốt

    The eagle used its sharp claws to catch the fish out of the water.

    Con chim đại bàng đã dùng bộ móng vuốt sắc nhọn để bắt con cá lên khỏi mặt nước.

  2. n. càng

    The crab pinched my toe with its large claw while I was walking on the beach.

    Con cua đã kẹp vào ngón chân tôi bằng chiếc càng lớn của nó khi tôi đang đi dạo trên bãi biển.

  3. n. vết cào

    He had a deep claw mark on his arm after playing with the stray cat.

    Anh ấy có một vết cào sâu trên tay sau khi chơi đùa với con mèo hoang.

  4. v. cào

    The frightened cat tried to claw my hand when I reached out to touch it.

    Con mèo đang sợ hãi đã cố cào vào tay tôi khi tôi đưa tay ra định chạm vào nó.

  5. v. bới

    The dog began to claw frantically at the dirt to hide its bone.

    Con chó bắt đầu bới đất cuống cuồng để giấu chiếc xương của nó.