dolly
Nghĩa
- n. búp bê
- n. gậy giặt đồ
- v. di chuyển bằng xe đẩy
Định nghĩa tiếng Anh
- n. conveyance consisting of a wheeled support on which a camera can be mounted
- n. conveyance consisting of a wheeled platform for moving heavy objects
Các dạng của từ
- Số nhiều
- dollies
Câu ví dụ
n. búp bê
The little girl fell asleep on the couch while holding her favorite dolly.
Cô bé đã ngủ thiếp đi trên ghế sofa khi đang ôm con búp bê yêu thích của mình.
n. gậy giặt đồ
Before modern washing machines were invented, people used a dolly to clean heavy clothes.
Trước khi máy giặt hiện đại được phát minh, người ta sử dụng gậy giặt đồ để làm sạch quần áo dày.
v. di chuyển bằng xe đẩy
The camera operator decided to dolly backward to reveal the full scene.
Người quay phim đã quyết định di chuyển bằng xe đẩy lùi ra xa để ghi lại toàn bộ cảnh quay.