dolly

Nghĩa

  • n. búp bê
  • n. gậy giặt đồ
  • v. di chuyển bằng xe đẩy

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. conveyance consisting of a wheeled support on which a camera can be mounted
  • n. conveyance consisting of a wheeled platform for moving heavy objects

Các dạng của từ

Số nhiều
dollies

Câu ví dụ

  1. n. búp bê

    The little girl fell asleep on the couch while holding her favorite dolly.

    Cô bé đã ngủ thiếp đi trên ghế sofa khi đang ôm con búp bê yêu thích của mình.

  2. n. gậy giặt đồ

    Before modern washing machines were invented, people used a dolly to clean heavy clothes.

    Trước khi máy giặt hiện đại được phát minh, người ta sử dụng gậy giặt đồ để làm sạch quần áo dày.

  3. v. di chuyển bằng xe đẩy

    The camera operator decided to dolly backward to reveal the full scene.

    Người quay phim đã quyết định di chuyển bằng xe đẩy lùi ra xa để ghi lại toàn bộ cảnh quay.