bride
Nghĩa
- n. cô dâu
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a woman who has recently been married
- n. a woman participant in her own marriage ceremony
Các dạng của từ
- Số nhiều
- brides
Câu ví dụ
n. cô dâu
The bride looked stunning in her white wedding dress as she walked down the aisle.
Cô dâu trông vô cùng lộng lẫy trong chiếc váy cưới màu trắng khi bước vào lễ đường.