elephant
Nghĩa
- n. con voi
Định nghĩa tiếng Anh
- n. five-toed pachyderm
- n. the symbol of the Republican Party; introduced in cartoons by Thomas Nast in 1874
Các dạng của từ
- Số nhiều
- elephants
Câu ví dụ
n. con voi
During our safari trip in Africa, we were lucky enough to see a wild elephant drinking at the riverbank.
Trong chuyến đi thám hiểm ở Châu Phi, chúng tôi đã may mắn nhìn thấy một con voi hoang dã đang uống nước bên bờ sông.