babe
Nghĩa
- n. em bé, người ngây thơ, người đẹp
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a very young child (birth to 1 year) who has not yet begun to walk or talk
- n. (slang) sometimes used as a term of address for attractive young women
Các dạng của từ
- Số nhiều
- babes
Câu ví dụ
n. em bé, người ngây thơ, người đẹp
She looks like an innocent babe, but she is actually a very clever businesswoman.
Cô ấy trông như một người ngây thơ, nhưng thực ra lại là một doanh nhân rất sắc sảo.