ham

Nghĩa

  • n. thịt đùi lợn muối, diễn viên tồi
  • adj. cường điệu, gượng gạo
  • v. diễn xuất cường điệu

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. meat cut from the thigh of a hog (usually smoked)
  • n. (Old Testament) son of Noah
  • n. a licensed amateur radio operator
  • n. an unskilled actor who overacts

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
hamming
Quá khứ đơn
hammed
Ngôi thứ ba số ít
hams
Quá khứ phân từ
hammed

Câu ví dụ

  1. n. thịt đùi lợn muối, diễn viên tồi

    We had delicious warm bread with ham and cheese for breakfast.

    Chúng tôi đã ăn bánh mì nóng kẹp thịt đùi lợn muối và phô mai rất ngon cho bữa sáng.

  2. adj. cường điệu, gượng gạo

    The play was ruined by his ham acting and loud voice.

    Vở diễn đã bị hỏng bởi lối diễn xuất cường điệu và giọng nói quá to của anh ấy.

  3. v. diễn xuất cường điệu

    The director told the actors not to ham it up during the sad scene.

    Đạo diễn đã nhắc các diễn viên không được diễn xuất cường điệu trong cảnh quay buồn.