ham
Nghĩa
- n. thịt đùi lợn muối, diễn viên tồi
- adj. cường điệu, gượng gạo
- v. diễn xuất cường điệu
Định nghĩa tiếng Anh
- n. meat cut from the thigh of a hog (usually smoked)
- n. (Old Testament) son of Noah
- n. a licensed amateur radio operator
- n. an unskilled actor who overacts
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- hamming
- Quá khứ đơn
- hammed
- Ngôi thứ ba số ít
- hams
- Quá khứ phân từ
- hammed
Câu ví dụ
n. thịt đùi lợn muối, diễn viên tồi
We had delicious warm bread with ham and cheese for breakfast.
Chúng tôi đã ăn bánh mì nóng kẹp thịt đùi lợn muối và phô mai rất ngon cho bữa sáng.
adj. cường điệu, gượng gạo
The play was ruined by his ham acting and loud voice.
Vở diễn đã bị hỏng bởi lối diễn xuất cường điệu và giọng nói quá to của anh ấy.
v. diễn xuất cường điệu
The director told the actors not to ham it up during the sad scene.
Đạo diễn đã nhắc các diễn viên không được diễn xuất cường điệu trong cảnh quay buồn.