amber

Nghĩa

  • n. hổ phách
  • n. màu hổ phách
  • adj. có màu hổ phách

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a deep yellow color
  • n. a hard yellowish to brownish translucent fossil resin; used for jewelry
  • adj. of a medium to dark brownish yellow color

Các dạng của từ

Số nhiều
ambers

Câu ví dụ

  1. n. hổ phách

    She wore a beautiful necklace made of natural amber.

    Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ rất đẹp làm từ hổ phách tự nhiên.

  2. n. màu hổ phách

    The traffic light turned to amber, warning drivers to slow down.

    Đèn giao thông chuyển sang màu hổ phách, nhắc nhở các tài xế giảm tốc độ.

  3. adj. có màu hổ phách

    The cat stared at me with its bright amber eyes.

    Con mèo nhìn chằm chằm vào tôi với đôi mắt màu hổ phách sáng ngời.