amber
Nghĩa
- n. hổ phách
- n. màu hổ phách
- adj. có màu hổ phách
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a deep yellow color
- n. a hard yellowish to brownish translucent fossil resin; used for jewelry
- adj. of a medium to dark brownish yellow color
Các dạng của từ
- Số nhiều
- ambers
Câu ví dụ
n. hổ phách
She wore a beautiful necklace made of natural amber.
Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ rất đẹp làm từ hổ phách tự nhiên.
n. màu hổ phách
The traffic light turned to amber, warning drivers to slow down.
Đèn giao thông chuyển sang màu hổ phách, nhắc nhở các tài xế giảm tốc độ.
adj. có màu hổ phách
The cat stared at me with its bright amber eyes.
Con mèo nhìn chằm chằm vào tôi với đôi mắt màu hổ phách sáng ngời.