altar

Nghĩa

  • n. bàn thờ, bàn tế

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the table in Christian churches where communion is given
  • n. a raised structure on which gifts or sacrifices to a god are made

Các dạng của từ

Số nhiều
altars

Câu ví dụ

  1. n. bàn thờ, bàn tế

    The bride and groom walked slowly towards the altar to exchange their wedding vows.

    Chú rể và cô dâu chậm rãi tiến về phía bàn thờ để trao nhau lời thề nguyện đám cưới.