altar
Nghĩa
- n. bàn thờ, bàn tế
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the table in Christian churches where communion is given
- n. a raised structure on which gifts or sacrifices to a god are made
Các dạng của từ
- Số nhiều
- altars
Câu ví dụ
n. bàn thờ, bàn tế
The bride and groom walked slowly towards the altar to exchange their wedding vows.
Chú rể và cô dâu chậm rãi tiến về phía bàn thờ để trao nhau lời thề nguyện đám cưới.