← Quay lại hướng dẫn tham khảo

Cấu trúc câu

Câu tiếng Anh được ghép lại như thế nào — từ bộ khung cơ bản, đến cách nối câu, mệnh đề và các biến đổi.

Sau khi đã biết dùng từ vựng và phát âm, cửa ải tiếp theo là "ghép các từ thành câu". Thật ra câu tiếng Anh chỉ có vài bộ khung cơ bản, thêm liên từ, mệnh đề và một vài quy tắc biến đổi là bạn có thể đi từ "từng câu một" đến "từng đoạn một". Trang này là bản đồ của cấu trúc câu, mỗi mục đều dẫn đến một bài viết chuyên sâu.

Bắt đầu thử thách câu
1

Cấu trúc câu cơ bản: 5 bộ khung

Hầu hết câu tiếng Anh đều là biến thể của 5 bộ khung này: chủ ngữ + động từ, rồi tùy xem có cần tân ngữ hay bổ ngữ hay không. Cứ nắm vững bộ khung trước, thì câu dài đến đâu bạn cũng tách ra được.

  • She sleeps. (S + V)
  • I like coffee. (S + V + O)
  • It is easy. (S + V + C)
  • He gave me a book. (S + V + O + O)
  • We call him Max. (S + V + O + C)
2

Cách đặt câu hỏi

Để biến câu trần thuật thành câu hỏi, ta dựa vào việc "đảo vị trí chủ ngữ và trợ động từ"; nếu không có trợ động từ thì mượn do/does/did. Thêm một "câu hỏi đuôi" ở cuối câu là có thể xác nhận ý của người nghe.

  • Do you like coffee?
  • Where did she go?
  • It's cold, isn't it?
3

Dùng liên từ để nối câu

Liên từ là chiếc cầu nối hai câu lại với nhau. Liên từ kết hợp (FANBOYS) nối những thành phần ngang hàng; liên từ phụ thuộc khiến một câu trở thành phần phụ của câu kia; liên từ tương quan đi thành cặp hô ứng nhau.

  • I like coffee, but I am tired tonight.
  • We stayed home because it was raining.
  • Both Anna and Ben passed.
4

Mệnh đề: câu trong câu

Nhét một câu vào trong một câu khác, đó chính là mệnh đề. Mệnh đề quan hệ dùng who / which / that để bổ sung thông tin cho danh từ; mệnh đề phân từ dùng V-ing hoặc p.p. để gói gọn hai câu thành một.

  • The man who called you is my uncle.
  • My phone, which I bought last year, still works.
  • Walking home, I saw a rainbow.
5

Biến đổi câu

Cùng một sự việc có thể nói theo nhiều cách khác nhau: thể bị động đặt trọng tâm vào "bị/được làm gì"; there is/are nói "có cái gì"; câu mệnh lệnh để ra lệnh; câu tường thuật "lùi lại một bước" lời của người khác.

  • The cake was eaten by the kids. (passive)
  • There is a cat on the roof.
  • Please close the door. (imperative)
  • She said that she was tired. (reported)
6

Câu điều kiện và giả định

Dùng if để giả định "nếu… thì…", tùy theo khoảng cách với thực tế mà chia thành câu điều kiện loại không, loại một, loại hai và loại ba; còn muốn diễn đạt "giá mà…" thì dùng cấu trúc wish.

  • If you heat ice, it melts. (zero / first)
  • If I were you, I would rest. (second)
  • If I had known, I would have come. (third)
  • I wish I could fly.
7

Câu so sánh

So sánh hai sự vật thì dùng so sánh hơn (-er / more), từ ba sự vật trở lên chọn ra cái nhất thì dùng so sánh nhất (-est / most). Nhớ kỹ quy tắc biến đổi thì sẽ không mắc lỗi more better nữa.

  • This is bigger than that.
  • She is the tallest in the class.