EN: The phrase 'have a special place in...' is an idiom meaning that something is important, memorable, or deeply valued.
Tiếng Việt: Cụm từ 'have a special place in...' có nghĩa là 'có một vị trí đặc biệt trong...' hoặc 'có ý nghĩa đặc biệt đối với...', dùng để diễn tả điều gì đó rất quan trọng hoặc đáng nhớ.
This old song has a special place in my heart.
Bài hát cũ này có một vị trí đặc biệt trong lòng tôi.
EN: Snowdonia (Eryri in Welsh) is a mountainous national park in north Wales. It is famous for its rugged peaks, which served as crucial training grounds for British climbers preparing to conquer Mount Everest in the 1950s.
Tiếng Việt: Snowdonia (tiếng Wales gọi là Eryri) là một vườn quốc gia miền núi ở phía bắc xứ Wales. Nơi đây nổi tiếng với những đỉnh núi hiểm trở, và vào những năm 1950, đây từng là căn cứ huấn luyện quan trọng trước thềm chuyến chinh phục đỉnh Everest của đoàn leo núi Anh.
EN: Use 'was' as the past simple form of 'be' to describe what something was in the past. Here, 'A was B' explains the identity or role of the hotel in history.
Tiếng Việt: Dùng "was" ở thì quá khứ đơn (past simple) để mô tả danh tính hoặc vai trò của một thứ gì đó trong quá khứ. Cấu trúc "A was B" có nghĩa là "A từng là B".
The small cabin was our meeting place last summer.
Căn nhà gỗ nhỏ đó từng là nơi tụ họp của chúng tôi vào mùa hè năm ngoái.
EN: The Pen-Y-Gwryd Hotel in Snowdonia served as the training base for the 1953 British Mount Everest expedition team led by John Hunt, where climbers like Edmund Hillary and Tenzing Norgay stayed and trained on the surrounding Welsh peaks.
Tiếng Việt: Khách sạn Pen-Y-Gwryd ở Snowdonia từng là căn cứ huấn luyện quan trọng của đoàn thám hiểm Everest người Anh năm 1953. Các thành viên đã ở đây trước khi leo Everest và thử thách thể lực cùng thiết bị khắc nghiệt trên dãy núi Wales hiểm trở xung quanh.
EN: We use the simple past tense of 'get' ('got') to talk about receiving something in the past. The pattern is 'subject + got + noun'.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng 'got' (quá khứ của 'get') để diễn tả việc 'nhận được' thứ gì đó trong quá khứ. Cấu trúc là 'chủ ngữ + got + danh từ'.
She got an important message yesterday.
Cô ấy đã nhận được một tin nhắn quan trọng hôm qua.
EN: In British English, dates are commonly written day-month-year ('2 June 1953') rather than month-day-year as in American English. The call brought the historic news that Everest had finally been conquered.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh-Anh, ngày tháng thường được viết theo thứ tự «ngày-tháng-năm» (2 June 1953), khác với tiếng Anh-Mỹ là «tháng-ngày-năm». Cuộc gọi này mang đến tin vui lịch sử rằng đỉnh Everest cuối cùng đã được con người chinh phục thành công.
EN: Use 'were the first people to [verb]' or 'were the first people at [place]' to talk about history. 'Were' is the past form of 'are' for two or more people.
Tiếng Việt: Khi chủ ngữ là hai người trở lên, thì quá khứ phải dùng «were». Cấu trúc «were the first people at...» dùng để diễn tả «là những người đầu tiên ở...».
They were the first people in the room.
Họ là những người đầu tiên bước vào phòng.
EN: On May 29, 1953, New Zealander Edmund Hillary and Nepali-Indian Sherpa mountaineer Tenzing Norgay became the first climbers confirmed to have reached the summit of Mount Everest, the highest mountain in the world.
Tiếng Việt: Ngày 29 tháng 5 năm 1953, nhà leo núi người New Zealand Edmund Hillary và người Sherpa Nepal Tenzing Norgay đã cùng nhau chinh phục thành công đỉnh Everest, đỉnh núi cao nhất thế giới, trở thành những người đầu tiên trong lịch sử nhân loại ghi danh lên đỉnh Everest.
EN: When listing three actions in the past, use the past tense for each verb and place 'and' before the last one: Verb 1, Verb 2, and Verb 3.
Tiếng Việt: Khi liệt kê ba hành động đã xảy ra trong quá khứ, mỗi động từ phải dùng thì quá khứ và thêm 'and' trước động từ cuối cùng: động từ 1, động từ 2, and động từ 3.
We danced, sang, and ate cake at the party.
Chúng tôi đã nhảy múa, ca hát và ăn bánh tại bữa tiệc.
EN: Opening champagne is a universal Western tradition for celebrating major achievements and milestones, such as successful expeditions or historic announcements.
Tiếng Việt: Mở champagne là cách ăn mừng truyền thống tiêu biểu trong văn hóa phương Tây để kỷ niệm những thành tựu và cột mốc lớn (như thành công của chuyến thám hiểm hoặc tuyên bố lịch sử quan trọng).
EN: Use the simple past tense of 'become' ('became') to talk about a change of status or role that happened in the past.
Tiếng Việt: Dùng thì quá khứ của become là «became» để diễn tả sự thay đổi về thân phận hoặc trạng thái đã xảy ra trong quá khứ.
He became a doctor in 2020.
Anh ấy đã trở thành bác sĩ vào năm 2020.
EN: 1953 was a monumental year for the UK: on June 2, 1953, the coronation of Queen Elizabeth II took place at Westminster Abbey in London, on the very morning the British public learned of the historic Everest conquest.
Tiếng Việt: Năm 1953 có ý nghĩa đặc biệt đối với nước Anh: ngày 2 tháng 6 năm 1953, Nữ hoàng Elizabeth đệ nhị tổ chức lễ đăng quang tại Tu viện Westminster ở Luân Đôn, và ngay sáng hôm đó, công chúng Anh cũng biết được tin tức lịch sử về việc chinh phục thành công đỉnh Everest.
EN: Use 'called + [Name]' after a noun to mean 'named' or 'with the name of'. It acts as a short way to describe what something is named.
Tiếng Việt: Thêm 'called + [tên]' sau danh từ, mang nghĩa 'tên là...', dùng để giải thích tên của người hoặc vật một cách ngắn gọn.
I read a book called 'The Hobbit'.
Tôi đã đọc một cuốn sách tên là 'The Hobbit'.
EN: Sherpas are an ethnic group native to the mountainous regions of Nepal. Renowned for their mountaineering skills and endurance at high altitudes, they have played an indispensable role in Himalayan expeditions, including Tenzing Norgay's historic 1953 Everest ascent alongside Edmund Hillary.
Tiếng Việt: Người Sherpa là dân tộc bản địa sống ở vùng núi Himalaya của Nepal. Họ nổi tiếng với kỹ năng leo núi điêu luyện và khả năng thích nghi tuyệt vời với độ cao, đóng vai trò không thể thiếu trong các cuộc thám hiểm dãy Himalaya. Năm 1953, Tenzing Norgay và Edmund Hillary đã cùng nhau thực hiện kỳ tích chinh phục đỉnh Everest lần đầu tiên của loài người.
EN: Use 'work as + job/role' to describe someone's job or profession.
Tiếng Việt: Dùng cấu trúc «work as + nghề nghiệp hoặc vị trí» để diễn tả «làm việc như...» hoặc «đảm nhận...».
She works as a teacher at a local school.
Cô ấy làm giáo viên tại một trường học ở địa phương.
EN: Sherpas are an ethnic group native to the mountainous regions of Nepal. Because of their physiological adaptation to high altitudes and deep familiarity with the Himalayas, they are world-renowned as essential guides and mountaineering experts for Everest expeditions.
Tiếng Việt: Người Sherpa là một dân tộc sống ở vùng núi cao của Nepal. Nhờ lợi thế sinh lý đặc biệt thích nghi với độ cao và hiểu biết sâu sắc về dãy Himalaya, họ trở thành những hướng dẫn viên chuyên nghiệp và chuyên gia núi cao không thể thiếu cho các đoàn thám hiểm đỉnh Everest trên toàn thế giới.
EN: The pattern 'from A to B' is used to show a change, progression, or development over time from one stage to another.
Tiếng Việt: Cấu trúc "from A to B" được dùng để diễn tả sự chuyển đổi, tiến triển hoặc quá trình phát triển từ giai đoạn này sang giai đoạn khác theo thời gian.
She grew from a shy student to a confident teacher.
Cô ấy đã trưởng thành từ một học sinh nhút nhát thành một giáo viên tự tin.
EN: In Western film reviews and biographical storytelling, phrases like 'from a [noun] to a [noun]' are standard conventions to summarize the emotional arc or trajectory of a real person's life.
Tiếng Việt: Trong phê bình phim ảnh phương Tây và tự sự tiểu sử, cấu trúc 'from a [danh từ] to a [danh từ]' là một mô hình câu rất kinh điển, dùng để tóm tắt chính xác quỹ đạo trưởng thành của nhân vật chính qua các giai đoạn khác nhau của cuộc đời.
EN: The phrasal verb 'live on' means to continue to exist or be remembered over time, even after people or events have passed.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'live on' có nghĩa là 'tiếp tục tồn tại, được lưu truyền', thường dùng để mô tả một tinh thần, ký ức hay truyền thống nào đó vẫn được gìn giữ qua năm tháng.
His music will live on forever.
Âm nhạc của anh ấy sẽ sống mãi.
EN: An 'inn' in the UK typically refers to a historic, traditional pub that also offers accommodation, often located in countryside or mountain areas. In Wales, such inns frequently served as gathering hubs for hikers, climbers, and travelers.
Tiếng Việt: Ở Anh, 'inn' (quán trọ/khách sạn nhỏ) thường chỉ một quán trọ kiểu cũ ở nông thôn, kết hợp quán rượu truyền thống và chỗ ở. Ở vùng núi xứ Wales, những quán trọ nhỏ này từ lâu đã là điểm quan trọng để những người leo núi và đi bộ đường dài gặp gỡ và chuẩn bị khởi hành.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
a camp from which mountaineering expeditions set out or are supplied
Trại căn cứ, trại chính
an attitude of willingness to take risks and experience new things
Tinh thần phiêu lưu
to continue to exist or be remembered
Tiếp tục tồn tại, trường tồn