Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Phần mềm máy tính, chỉ một chuỗi các lệnh hoặc chương trình.
Trong ngữ cảnh: Hình dung hoặc tưởng tượng ra một tình huống nào đó.
Trong ngữ cảnh: Tuyệt vời, kinh ngạc.
Trong ngữ cảnh: Ánh nắng mặt trời.
Trong ngữ cảnh: Ghế công viên, ghế dài.
Trong ngữ cảnh: Tủ lạnh (dạng nói ngắn gọn của refrigerator).
Trong ngữ cảnh: Khám phá, trải nghiệm một địa điểm để hiểu thêm về nơi đó.
Trong ngữ cảnh: Thân thiện, cởi mở.
Trong ngữ cảnh: Lời gợi ý, khuyến nghị.
Trong ngữ cảnh: Trân trọng, cảm kích.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To force someone to stay alert and ready for anything.
Khiến ai đó luôn cảnh giác, không dám lơ là.
A common greeting used to ask how someone is doing.
Dạo này thế nào?
To feel excited about something that is going to happen.
Mong đợi, trông chờ.
To go or move towards the outdoors.
Đi ra ngoài.
Used to ask for someone's opinion or experience with something new.
Bạn thấy... thế nào?
To be alert, prepared, and ready for any changes or challenges.
Luôn cảnh giác; sẵn sàng ứng phó
To have a specific opinion or reaction to something after experiencing it.
Cảm thấy; cảm nhận về...
To move or travel in a specific direction.
Đi về phía; khởi hành