Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Quyền riêng tư; tư quyền (chỉ quyền của cá nhân không bị người khác làm phiền hoặc thông tin cá nhân không bị công khai).
Trong ngữ cảnh: Đạo đức; chuẩn mực đạo đức (chỉ các nguyên tắc dùng để xác định đúng sai trong một bối cảnh cụ thể).
Trong ngữ cảnh: Phân tích (chỉ việc nghiên cứu kỹ dữ liệu hoặc thông tin để hiểu bản chất hoặc tìm ra quy luật).
Trong ngữ cảnh: Định kiến; sự thiên vị (chỉ khuynh hướng không công bằng hoặc quan niệm định kiến từ trước).
Trong ngữ cảnh: Nhắm mục tiêu (chỉ việc hướng các hoạt động tiếp thị hoặc hành động vào một nhóm đối tượng cụ thể).
Trong ngữ cảnh: Quy định; sự điều chỉnh (chỉ các quy tắc chính thức do chính phủ hoặc cơ quan ban hành).
Trong ngữ cảnh: Một cách có trách nhiệm (chỉ việc hành động một cách đáng tin cậy và có cân nhắc đến hậu quả).
Trong ngữ cảnh: Công dân (chỉ thành viên của một quốc gia hoặc một bộ phận của xã hội).
Trong ngữ cảnh: Tin tặc; hacker (chỉ người truy cập trái phép vào hệ thống máy tính của người khác).
Trong ngữ cảnh: Tiền phạt (chỉ khoản tiền phải trả do vi phạm pháp luật hoặc quy định).
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The present time, in which many things are done by computer and large amounts of information are available.
Kỷ nguyên số
In a situation where something bad or harmful could happen.
Gặp nguy hiểm
To be decided by or change according to something else.
Phụ thuộc vào; dựa vào
A record of the websites that a person has visited on the internet.
Lịch sử duyệt web
The use of computer systems to perform tasks that normally require human intelligence.
Trí tuệ nhân tạo
To direct advertising or marketing efforts toward a particular group of people.
Nhắm mục tiêu khách hàng cụ thể
A sum of money exacted as a penalty by a court of law or other authority.
Tiền phạt
The human rights and legal rights that allow individuals to access, use, create, and publish digital media.
Quyền kỹ thuật số