EN: The conjunction 'while' is used here to introduce an adverbial clause of contrast, setting two parallel statistics and situations side by side (equivalent to 'whereas').
Tiếng Việt: Liên từ "while" ở đây dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ sự tương phản, dùng để song song hai nhóm dữ liệu thống kê hoặc tình huống (tương đương "whereas"), nhấn mạnh mối quan hệ đối chiếu giữa hai bên.
Some employees prefer working remotely, while others thrive in an office environment.
Một số nhân viên thích làm việc từ xa, trong khi những người khác lại làm việc hiệu quả hơn trong môi trường văn phòng.
EN: The preposition 'despite' is followed by a gerund ('being'). It introduces a concessive prepositional phrase expressing contrast, meaning 'even though they are'.
Tiếng Việt: Giới từ "despite" (mặc dù) phía sau phải là danh từ hoặc danh động từ (ở đây là "being"), tạo thành cụm giới từ chỉ sự nhượng bộ, nghĩa tương đương với "even though they are".
She finished the marathon despite feeling severe cramps in her legs.
Dù bị chuột rút ở chân nghiêm trọng, cô ấy vẫn chạy hết cuộc đua marathon.
EN: The pattern 'too + adjective + to + infinitive' indicates that the degree of a quality is excessive to the point of preventing the action in the infinitive ('too fatigued to work safely' = so fatigued that they cannot work safely).
Tiếng Việt: Cấu trúc "too + tính từ + to + động từ nguyên thể" biểu thị mức độ quá mức đến mức không thể thực hiện hành động của động từ nguyên thể theo sau (nghĩa là "quá mệt mỏi để làm việc an toàn").
The trainee was too nervous to speak clearly during the presentation.
Thực tập sinh quá căng thẳng đến mức không thể nói rõ ràng trong buổi thuyết trình.
EN: 'Microsleep' is a critical concept in aviation and transport safety, referring to an involuntary bout of sleep lasting anywhere from a fraction of a second up to 30 seconds. In European aviation discussions, reporting pilot fatigue is a contentious industrial and safety issue: pilots often face tacit commercial pressure to keep planes running, conflicting with strict European Union Aviation Safety Agency (EASA) Flight Time Limitations (FTL).
Tiếng Việt: 'Cơn ngủ gật' (microsleep) là thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực hàng không và an toàn giao thông, chỉ cơn ngủ ngắn vô thức kéo dài từ một phần giây đến 30 giây. Trong các cuộc thảo luận của giới hàng không châu Âu, việc báo cáo mệt mỏi của phi công là một vấn đề gây tranh cãi lớn giữa lao động và an toàn bay: phi công thường phải đối mặt với áp lực thương mại vô hình để duy trì đúng giờ và hoạt động của chuyến bay, điều này thường xung đột thực tế với các quy định nghiêm ngặt về giới hạn thời gian bay (FTL) của Cơ quan An toàn Hàng không Liên minh Châu Âu (EASA).
EN: The phrasal verb 'stem from' means to be caused by or to originate from something. It is commonly used in formal, academic, and journalistic registers to attribute origins or causes.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'stem from' có nghĩa là 'bắt nguồn từ', 'xuất phát từ'. Thường được dùng trong văn phong trang trọng, học thuật hoặc tin tức, để giải thích nguyên nhân hoặc nguồn gốc của sự việc.
Much of the current tension stems from a misunderstanding between the two departments.
Nhiều căng thẳng hiện nay bắt nguồn từ sự hiểu lầm giữa hai bộ phận.
EN: Reduced relative clause using a past participle: 'conducted in August by...' is a reduced form of 'which was conducted in August by...'. It concisely post-modifies the noun 'survey'.
Tiếng Việt: Sử dụng mệnh đề quan hệ rút gọn bằng quá khứ phân từ: 'conducted in August by...' là dạng rút gọn của 'which was conducted in August by...', dùng làm bổ ngữ đứng sau để bổ nghĩa một cách ngắn gọn cho danh từ 'survey'.
The clinical trial conducted by the university yielded promising results.
Thử nghiệm lâm sàng do trường đại học đó tiến hành đã đạt được kết quả đầy hứa hẹn.
EN: Non-restrictive relative clause: ', which represents pilots across Europe' is introduced by the relative pronoun 'which' preceded by a comma. It provides supplementary descriptive information about the proper noun 'European Cockpit Association', rather than defining or restricting it.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không hạn định: ', which represents pilots across Europe' được dẫn dắt bởi dấu phẩy, tiền ngữ là danh từ riêng 'European Cockpit Association'. Cấu trúc này cung cấp thông tin bổ sung để giải thích thêm, chứ không dùng để xác định hoặc giới hạn phạm vi của tiền ngữ.
He decided to join the International Transport Workers' Federation, which advocates for crew safety worldwide.
Anh ấy quyết định gia nhập Liên đoàn Công nhân Vận tải Quốc tế, tổ chức chuyên ủng hộ sự an toàn của phi hành đoàn trên toàn cầu.
EN: In commercial aviation, the flight deck crew typically consists of the 'captain' (the pilot in command with ultimate legal responsibility) and the 'first officer' (copilot). The European Cockpit Association (ECA) is the representative body for European pilots, actively campaigning on safety issues such as flight-time limitations and fatigue risk management.
Tiếng Việt: Trong lĩnh vực hàng không dân dụng, tổ lái thường gồm 'cơ trưởng' (captain, người chịu trách nhiệm pháp lý cuối cùng trong buồng lái) và 'cơ phó' (first officer). 'Hiệp hội Buồng lái Châu Âu' (European Cockpit Association, ECA) là tổ chức công đoàn và chuyên môn đại diện cho phi công các nước châu Âu, từ lâu đã ủng hộ các vấn đề an toàn bay như giới hạn thời gian bay và quản lý rủi ro mệt mỏi.
EN: When a sentence begins with a negative or restrictive correlative phrase such as 'Not only', negative inversion is required in the fronted clause. An auxiliary verb ('did') moves before the subject ('respondents'), while the main verb ('describe') returns to its base form. The subsequent correlative clause ('but [many] also...') maintains standard subject-verb word order.
Tiếng Việt: Khi câu bắt đầu bằng liên từ tương quan phủ định hoặc hạn chế "Not only" ở đầu câu để nhấn mạnh, mệnh đề đó phải sử dụng cấu trúc đảo ngữ (Negative Inversion). Trợ động từ (ở đây là did) được chuyển lên trước chủ ngữ (respondents), động từ chính (describe) trở về dạng nguyên thể. Mệnh đề tương ứng "but [many] also..." sau đó trở lại trật tự chủ ngữ - động từ bình thường.
Not only did the manager reject the proposal, but she also refused to explain her reasoning.
Người quản lý không chỉ bác bỏ đề xuất đó mà còn từ chối giải thích lý do của mình.
EN: The parallel object structure governed by 'reported' links two complex noun phrases using 'and': [institutional pressure to extend working hours] and [fears of being penalised for declaring themselves unfit]. Inside the second noun phrase, 'fears' is post-modified by prepositional phrases containing gerunds: 'of being penalised' (passive gerund) followed by 'for declaring' (active gerund with reflexive pronoun 'themselves').
Tiếng Việt: Sau động từ "reported" là hai cụm danh từ ghép được nối bằng liên từ "and" làm tân ngữ: một là "institutional pressure to extend working hours" (áp lực thể chế kéo dài giờ làm việc), hai là "fears of being penalised for declaring themselves unfit" (nỗi sợ bị phạt vì tuyên bố bản thân không đủ điều kiện). Trong cụm danh từ thứ hai, sau fears là cụm giới từ và danh động từ bổ nghĩa, bao gồm danh động từ bị động "being penalised" và "for declaring..." (tuyên bố bản thân không phù hợp) chỉ nguyên nhân.
Employees voiced concerns about budget cuts and fears of losing their jobs during the merger.
Nhân viên bày tỏ lo ngại về việc cắt giảm ngân sách và lo lắng về khả năng mất việc trong thời gian sáp nhập.
EN: The verb 'declare' functions here in a complex-transitive pattern: 'declare + object + object complement (adjective)'. In aviation and occupational safety, 'declare oneself unfit' is a standard formal expression signifying an official self-grounding due to physical or mental exhaustion.
Tiếng Việt: Động từ "declare" ở đây có cấu trúc "ngoại động từ + tân ngữ + bổ ngữ tân ngữ (tính từ)", tức là "declaring themselves unfit". Trong thuật ngữ hàng không và an toàn nghề nghiệp, "declare oneself unfit" là cách diễn đạt trang trọng, đặc biệt chỉ việc phi công chính thức tuyên bố bản thân không đủ điều kiện bay theo quy định do kiệt sức về thể chất hoặc tinh thần.
The athlete decided to declare himself unfit after aggravating a chronic knee injury.
Sau khi chấn thương đầu gối cũ trở nên nghiêm trọng hơn, vận động viên đó đã quyết định chính thức tuyên bố bản thân không đủ điều kiện thi đấu vì tình trạng sức khỏe không tốt.
EN: In civil aviation, safety culture fundamentally relies on the concept of 'Just Culture', where crew members are actively encouraged to report safety hazards or declare fatigue without fear of retribution. However, this sentence exposes a prevalent tension in European commercial aviation: commercial airlines' operational demands to maintain schedules frequently conflict with pilots' legal obligations to self-ground when fatigued, creating an unwritten corporate pressure that undermines official reporting protocols.
Tiếng Việt: Trong ngành hàng không dân dụng, cốt lõi của văn hóa an toàn bay dựa trên nguyên tắc 'Just Culture' (Văn hóa công bằng), khuyến khích phi hành đoàn chủ động báo cáo mệt mỏi hoặc rủi ro tiềm ẩn mà không nên bị nhà tuyển dụng trừng phạt. Tuy nhiên, câu này phơi bày mâu thuẫn thực tế trong hệ thống hàng không thương mại châu Âu: các hãng hàng không để đảm bảo chuyến bay đúng giờ và lợi nhuận kinh doanh, thường gây áp lực ngầm buộc phi công làm thêm giờ; nếu phi công tuyên bố 'không đủ điều kiện trực' (unfit) vì mệt mỏi theo luật, họ lại phải đối mặt với nỗi sợ bị công ty gạt ra ngoài lề hoặc bị trừng phạt gián tiếp, khiến cơ chế an toàn do luật định trở nên hình thức.
EN: The quantifier 'some' placed directly before a number functions as an adverb meaning 'approximately' or 'about', common in formal and journalistic styles. Similarly, 'a further' combined with a number indicates an additional amount or proportion.
Tiếng Việt: Trạng từ 'some' đặt trước con số mang nghĩa 'khoảng', 'chừng', thường thấy trong các bản tin trang trọng và văn phong báo chí. Tương tự, 'a further + số' dùng để diễn đạt khái niệm bổ sung số lượng 'thêm', 'còn thêm'.
Some 500 delegates attended the summit, whereas a further 200 joined remotely.
Khoảng 500 đại biểu đã tham dự hội nghị thượng đỉnh, trong khi 200 đại biểu khác tham gia từ xa.
EN: 'Rather than' is used as a coordinating conjunction/preposition to express preference or contrast, meaning 'instead of'. When contrasting two verb actions under a modal or auxiliary verb, the bare infinitive often matches the base form (here, 'keep ... rather than report').
Tiếng Việt: 'rather than' ở đây được dùng như liên từ đẳng lập/giới từ, mang nghĩa 'thay vì' hoặc 'hơn là'. Trong câu này nó nối các hành động song song, thường giữ hình thức nhất quán với động từ nguyên mẫu phía trước (keep ... rather than report).
Many employees choose to resign rather than endure chronic overwork.
Nhiều nhân viên thà chọn từ chức còn hơn chịu đựng tình trạng quá sức kéo dài.
EN: The subordinating conjunction 'whereas' introduces an adverbial clause of contrast, setting two opposing or comparative facts side by side. It is almost always preceded by a comma in formal writing.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc 'whereas' được dùng để dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ đối lập, mang nghĩa 'trong khi', 'ngược lại', đặt hai sự thật tương phản cạnh nhau. Trong văn viết trang trọng, thường có dấu phẩy trước nó.
Urban residents enjoy quick access to healthcare, whereas rural populations often face significant travel times.
Cư dân đô thị được hưởng dịch vụ y tế thuận tiện, trong khi người dân vùng sâu vùng xa thường phải đối mặt với quãng đường di chuyển dài.
EN: The idiom 'call in sick' refers to notifying one's employer by telephone of an absence due to illness. In airline culture, formally reporting fatigue may carry a perceived stigma, administrative scrutiny, or fear of punitive scheduling, leading some pilots to report general sickness rather than log an official fatigue report.
Tiếng Việt: Thành ngữ 'call in sick' có nghĩa là gọi điện cho chủ để xin nghỉ ốm. Trong văn hóa ngành hàng không, việc báo cáo chính thức về 'mệt mỏi (fatigue)' thường bị phi công coi là một rủi ro có thể dẫn đến hình phạt, điều tra nội bộ hoặc ảnh hưởng đến thăng tiến. Do đó, nhiều phi công chọn cách xin nghỉ với danh nghĩa 'bệnh' thông thường để tránh quy trình đánh giá mệt mỏi phức tạp trong hệ thống an toàn hàng không.
EN: The past perfect tense ('had suffered') is used here to indicate an action completed prior to the specific reference time in the past when the survey was conducted or reported.
Tiếng Việt: Ở đây sử dụng thì quá khứ hoàn thành (had suffered) để diễn tả hành động đã xảy ra và hoàn tất trước một mốc thời gian trong quá khứ (tức thời điểm tiến hành khảo sát hoặc công bố báo cáo).
Nearly half of the participants had reported chronic fatigue before the new regulations were enacted.
Trước khi quy định mới được ban hành, gần một nửa số người tham gia đã từng báo cáo tình trạng mệt mỏi kéo dài.
EN: Appositive noun phrases (here, 'a brief and involuntary lapse into sleep') are placed directly after a technical term ('microsleep') between commas to define or explain it without interrupting the main syntactic flow.
Tiếng Việt: Cụm danh từ đồng vị ngữ (như 'a brief and involuntary lapse into sleep') được đặt sau danh từ riêng hoặc thuật ngữ chuyên môn ('microsleep'), ngăn cách bằng dấu phẩy, dùng để định nghĩa hoặc bổ sung thông tin mà không làm gián đoạn cấu trúc chính của câu.
The researcher identified insomnia, a common sleep disorder that disrupts daily functioning, as a key factor.
Các nhà nghiên cứu chỉ ra rằng chứng mất ngủ — một rối loạn giấc ngủ phổ biến cản trở hoạt động hàng ngày — là yếu tố then chốt.
EN: 'While operating...' is a reduced adverbial time clause (short for 'while they were operating...'). The subject and auxiliary verb 'be' are omitted because the implicit subject of the participle clause matches the main subject ('Three-quarters of those surveyed').
Tiếng Việt: 'While operating...' là một mệnh đề trạng ngữ lược bỏ chủ ngữ và động từ 'to be' (nguyên gốc là 'while they were operating...'). Khi chủ ngữ của mệnh đề phân từ trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính ('Three-quarters of those surveyed'), chủ ngữ và động từ 'to be' thường được lược bỏ để câu ngắn gọn.
Drivers must remain vigilant while navigating through heavy fog.
Người lái xe phải luôn cảnh giác khi lái xe trong sương mù dày đặc.
EN: In aviation and industrial safety, 'microsleep' refers to brief episodes of sleep lasting from a fraction of a second up to 30 seconds, often occurring without the person's conscious awareness. Surveys conducted by pilot unions like the ECA are key tools for lobbying aviation safety authorities to enforce stricter Flight Time Limitations (FTL).
Tiếng Việt: Trong lĩnh vực hàng không và an toàn lao động, 'vi giấc ngủ (microsleep)' là trạng thái ngủ cực ngắn kéo dài từ một phần giây đến 30 giây, người gặp phải thường rơi vào giấc ngủ một cách vô thức. Các cuộc khảo sát do các tổ chức công đoàn như Hiệp hội Buồng lái Châu Âu (ECA) thực hiện thường là căn cứ quan trọng để gây áp lực lên các cơ quan quản lý hàng không, yêu cầu thực thi nghiêm ngặt 'Giới hạn thời gian bay (FTL)'.
EN: The past participle phrase 'based in Ireland and Malta' acts as a post-modifying reduced relative clause (short for 'which are based in...'), modifying the noun 'carriers'.
Tiếng Việt: Cụm phân từ quá khứ 'based in Ireland and Malta' đóng vai trò bổ ngữ đứng sau (rút gọn từ mệnh đề quan hệ 'which are based in...') để bổ nghĩa cho danh từ 'carriers' (các hãng hàng không) đứng trước.
Engineers employed by startups based in Berlin often work flexible hours.
Các kỹ sư làm việc tại công ty khởi nghiệp có trụ sở chính tại Berlin thường có giờ làm việc linh hoạt hơn.
EN: The structure 'adjective + to-infinitive' ('inadequate to prevent...') conveys sufficiency or suitability, indicating whether a degree of something is enough to achieve a specific result.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'tính từ + động từ nguyên mẫu' (như 'inadequate to prevent...') diễn tả liệu một mức độ nào đó có đủ để tạo ra một kết quả cụ thể hay không. Ở đây, mức độ nghỉ ngơi không đủ để đạt được hiệu quả ngăn ngừa mệt mỏi.
The current funding is insufficient to maintain the research laboratory.
Kinh phí hiện tại không đủ để duy trì hoạt động của phòng thí nghiệm nghiên cứu đó.
EN: In the European aviation industry, Ireland and Malta are prominent hubs for ultra-low-cost carriers (ULCCs) such as Ryanair and various wet-lease subsidiaries. These airlines often operate high-density schedules and cross-border crewing models under Irish or Maltese regulatory oversight, which labor unions frequently scrutinize regarding roster intensity and fatigue management.
Tiếng Việt: Trong ngành hàng không châu Âu, Ireland và Malta là trung tâm đăng ký và vận hành của các hãng hàng không siêu giá rẻ (như Ryanair và nhiều nhà khai thác cho thuê máy bay). Các hãng này hoạt động theo khung pháp lý của Ireland hoặc Malta, với lịch bay dày đặc và thường xuyên điều phái phi công xuyên quốc gia. Công đoàn thường đặt câu hỏi về chế độ làm việc theo ca áp lực cao và cơ chế quản lý mệt mỏi của phi công trong mô hình vận hành này.
EN: The pattern 'regard [noun/phrase] as [noun/adjective]' expresses how someone views, considers, or evaluates something. It is a formal alternative to 'consider ... to be' or 'view ... as'.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'regard A as B' có nghĩa là 'coi A là B', là một cụm động từ phổ biến trong văn viết và ngữ cảnh trang trọng, thường dùng để diễn tả sự đánh giá, định vị hoặc quan điểm nhận thức, tương đương với 'view A as B' hoặc 'consider A to be B'.
Public health authorities regard chronic sleep deprivation as a major threat to cardiovascular wellness.
Các cơ quan y tế công cộng coi tình trạng thiếu ngủ mãn tính là một mối đe dọa lớn đối với sức khỏe tim mạch.
EN: The causal conjunction 'since' introduces an adverbial clause of reason or cause. In formal and news registers, 'since' often introduces reasons that are logical premises or presumed known to the context, functioning similarly to 'as' or 'because'.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc 'since' ở đây dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân, có nghĩa là 'bởi vì, xét rằng'. Trong các văn bản trang trọng như tin tức và học thuật, 'since' thường mang đến nguyên nhân có tính suy luận nhân quả, hiển nhiên về mặt logic, tương tự như 'because' hoặc 'as'.
The committee deferred the vote, since several members had not yet reviewed the updated impact assessment.
Ủy ban đã hoãn cuộc bỏ phiếu vì một số thành viên chưa xem xét bản đánh giá tác động mới nhất.
EN: Parallel structure (parallelism) with multiple coordinate predicates: after the modal 'can', four bare infinitives are chained with commas and a coordinating conjunction: 'impair...', 'slow...', 'reduce...', and 'weaken...'. Maintaining identical syntactic form ensures rhetorical balance and precision.
Tiếng Việt: Cấu trúc song song (Parallelism): Sau trợ động từ tình thái 'can', có bốn cụm động từ nguyên mẫu ('impair judgment', 'slow reactions', 'reduce alertness', 'and weaken responses') được liệt kê song song, cấu trúc cân đối, giọng điệu mạch lạc, mang lại hiệu quả tu từ và sự rõ ràng mạnh mẽ khi liệt kê nhiều tác động.
Regular aerobic exercise can lower blood pressure, enhance mood, sharpen memory and promote longevity.
Tập thể dục nhịp điệu đều đặn có thể hạ huyết áp, cải thiện tâm trạng, tăng cường trí nhớ và thúc đẩy tuổi thọ.
EN: In aviation and industrial psychology, pilot fatigue is formally addressed through FRMS (Fatigue Risk Management Systems). While regulatory bodies strictly cap 'Flight Duty Periods' (FDP), commercial pressures often incentivize crew to push legal limits, creating tension between safety compliance and corporate efficiency.
Tiếng Việt: Trong lĩnh vực an toàn hàng không và sức khỏe nghề nghiệp, sự mệt mỏi của phi công được quản lý chặt chẽ bởi "Hệ thống quản lý rủi ro mệt mỏi" (FRMS). Mặc dù các quy định quốc tế và quốc gia đặt ra giới hạn nghiêm ngặt cho "Thời gian nhiệm vụ bay" (FDP), các hãng hàng không vì theo đuổi hiệu quả vận hành thường khiến tổ bay tiến sát giới hạn giờ làm việc theo luật định, tạo ra căng thẳng thể chế lâu dài giữa tuân thủ an toàn và lợi nhuận thương mại.
EN: The verb 'require' triggers the mandative subjunctive in the subordinate 'that'-clause, where the base form of the verb ('maintain') is used regardless of the subject's person or number (here, third-person singular 'every airline'). In British English, this is often expressed with 'should maintain' or standard indicative forms, but the bare subjunctive remains standard and formal in international, legal, and formal American English.
Tiếng Việt: Trong mệnh đề that do động từ "require" dẫn dắt, phải sử dụng "thức giả định mệnh lệnh" (mandative subjunctive). Bất kể chủ ngữ ở ngôi nào hay số ít/số nhiều (như "every airline" ngôi thứ ba số ít ở đây), động từ luôn dùng dạng nguyên thể ("maintain"). Trong tiếng Anh-Anh, đôi khi thêm should (should maintain) hoặc dùng thức trần thuật, nhưng trong văn bản quy định quốc tế và tiếng Anh tin tức trang trọng, giữ nguyên dạng nguyên thể là cách dùng cực kỳ chuẩn và phổ biến.
The protocol dictates that each employee submit a medical declaration prior to entering the facility.
Thỏa thuận này quy định mọi nhân viên phải nộp bản khai sức khỏe trước khi vào cơ sở.
EN: The verb 'appear' acts as a linking (copular) verb followed by an adjective complement ('reluctant'), which is further modified by an infinitive phrase ('to use them'). This construction ('appear + adjective + infinitive') functions as an epistemic hedging device, allowing the speaker/writer to describe an observed attitude or tendency cautiously without making an outright definitive claim.
Tiếng Việt: Động từ 'appear' ở đây đóng vai trò là động từ nối (linking verb), theo sau là bổ ngữ chủ ngữ tính từ 'reluctant', rồi tiếp theo là cụm động từ nguyên mẫu 'to use them' (appear reluctant to do sth). Cấu trúc câu này thuộc loại 'phương tiện phòng hộ nhận thức' (hedging device), giúp người viết hoặc người nói mô tả thái độ hoặc xu hướng hành vi quan sát được một cách khách quan và tế nhị hơn, tránh khẳng định quá chủ quan.
Several committee members seem hesitant to approve the proposed budget cut.
Một số thành viên ủy ban có vẻ không mấy sẵn lòng phê duyệt việc cắt giảm ngân sách được đề xuất.
EN: The coordinating conjunction 'yet' introduces a contrastive independent clause. While functionally similar to 'but', 'yet' conveys a subtle sense of unexpected concession or mild irony—underscoring the tension between the institutional mandate ('regulation requires...') and the reality on the ground ('pilots appear reluctant...').
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập 'yet' được dùng để nối hai mệnh đề độc lập có quan hệ tương phản. Mặc dù về chức năng gần giống 'but', nhưng 'yet' thường mang sắc thái hàm ý 'sự nhượng bộ bất ngờ' hoặc 'sự đối lập mâu thuẫn', ở đây nó làm nổi bật chính xác khoảng cách và sự căng thẳng giữa quy chuẩn thể chế chính thức ('quy định yêu cầu...') và thực trạng ở cơ sở ('phi công lại không muốn sử dụng...').
The company invested heavily in cutting-edge cybersecurity tools, yet employees frequently bypassed basic safety protocols.
Công ty đã đầu tư mạnh để đưa vào các công cụ an ninh tiên tiến, tuy nhiên nhân viên vẫn thường xuyên bỏ qua các quy tắc an toàn cơ bản.
EN: Under European Union aviation law (enforced primarily by the European Union Aviation Safety Agency, or EASA), commercial airlines are legally required to establish a Fatigue Risk Management System (FRMS). However, industry surveys often reveal a gap between regulatory compliance on paper and real-world pilot reporting culture, as pilots frequently fear implicit career penalties, scheduling retaliation, or peer stigmatization when officially declaring fatigue.
Tiếng Việt: Theo quy định hàng không của EU (chủ yếu do Cơ quan An toàn Hàng không Châu Âu EASA giám sát và thực thi), các hãng hàng không thương mại có nghĩa vụ pháp lý phải thiết lập 'Hệ thống quản lý rủi ro mệt mỏi' (Fatigue Risk Management System, viết tắt FRMS). Tuy nhiên, các cuộc khảo sát trong ngành hàng không nhiều lần chỉ ra rằng có khoảng cách lớn giữa yêu cầu quy định bằng văn bản và văn hóa báo cáo thực tế của phi công. Nhiều phi công lo ngại rằng việc chủ động khai báo mệt mỏi sẽ phải đối mặt với hình phạt ngầm về lịch trực, ảnh hưởng đến thăng tiến nghề nghiệp hoặc bị đồng nghiệp gán nhãn, do đó tạo ra hiện tượng hệ thống đầy đủ nhưng nhân viên không dám sử dụng.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A very brief period of sleep that lasts from a fraction of a second up to several seconds, often occurring when someone is trying to stay awake while fatigued.
Cơn ngủ chớp nhoáng; cơn buồn ngủ thoáng qua
To contact one's employer or workplace to report that one is ill and cannot come to work.
Gọi điện xin nghỉ ốm
A hazard or risk associated with a particular occupation or workplace.
Rủi ro nghề nghiệp; nguy cơ nghề nghiệp
To be caused by or derived from something; to originate in.
Bắt nguồn từ; do ... gây ra