EN: The sentence utilizes a past participle reduced clause ('set in South Central Los Angeles') functioning as a non-restrictive postpositive adjective phrase, modifying the noun phrase preceding it ('Charles Burnett's 1983 film My Brother's Wedding'). This construction allows rich descriptive detail without interrupting the main syntactic flow.
Tiếng Việt: Trong câu này, mệnh đề rút gọn bằng phân từ quá khứ ('set in South Central Los Angeles') được dùng như bổ ngữ hạn định đứng sau, bổ nghĩa cho cụm danh từ phía trước (bộ phim My Brother's Wedding năm 1983 của Charles Burnett). Cấu trúc này giúp bổ sung thông tin bối cảnh một cách súc tích mà không làm gián đoạn mạch chính của câu.
A recently discovered manuscript by Franz Kafka, written in late 1922, is now accessible to literary scholars.
Một bản thảo của Franz Kafka viết cuối năm 1922, mới được phát hiện gần đây, hiện đã được mở cho các học giả văn học nghiên cứu.
EN: The present continuous aspect ('is bringing') is used here not to denote an instantaneous physical action, but an ongoing, unfolding cultural or public trend resulting from the film's recent release or re-screening.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn ('is bringing') ở đây không diễn tả một hành động vật lý ngắn ngủi, tức thời, mà được dùng để mô tả hiện tượng văn hóa và xã hội đang tiếp tục diễn ra và phát triển cùng với việc phim được chiếu lại hoặc phát hành bản phục chế.
The touring retrospective of her artwork is introducing avant-garde techniques to younger generations.
Triển lãm hồi tưởng lưu động về các tác phẩm nghệ thuật của cô ấy đang giới thiệu những kỹ thuật tiên phong đến thế hệ trẻ hơn.
EN: Charles Burnett is a prominent figure of the L.A. Rebellion film movement (also known as the Los Angeles School of Black Filmmakers), a group of African and African American students who studied at UCLA Film School from the late 1960s to the late 1980s. Setting 'My Brother's Wedding' in South Central Los Angeles—Burnett's own childhood neighborhood—offered a realistic, nuanced portrayal of working-class Black life, free from the Hollywood stereotypes of the era.
Tiếng Việt: Charles Burnett là đại diện tiêu biểu của 'Phong trào điện ảnh nổi loạn L.A.' (L.A. Rebellion, còn gọi là trường phái nhà làm phim người da đen Los Angeles). Nhóm nhà làm phim người Mỹ gốc Phi và người Mỹ gốc Phi này theo học tại trường điện ảnh UCLA từ cuối những năm 1960 đến cuối những năm 1980. Việc đặt bối cảnh của 'My Brother's Wedding' ở Nam Trung tâm Los Angeles — khu phố nơi Burnett lớn lên — đã thể hiện cuộc sống thường nhật của tầng lớp lao động người da đen một cách chân thực, tinh tế và thoát khỏi những định kiến của Hollywood thời bấy giờ.
EN: The phrasal verb 'draw on' (or 'draw upon') means to use information, ideas, or personal experiences as a source or resource. Here, it is modified by the adverb 'directly' to emphasize the unmediated autobiographical origin.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'draw on' (hoặc draw upon) có nghĩa là 'lấy chất liệu từ', 'sử dụng' hoặc 'tham khảo' một nguồn tài nguyên hay kinh nghiệm nào đó. Trong câu, trạng từ 'directly' bổ nghĩa cho nó, nhấn mạnh rằng nó bắt nguồn trực tiếp từ trải nghiệm cá nhân có thật.
The novelist drew heavily on her childhood memories to craft the setting of the book.
Nhà tiểu thuyết này đã lấy rất nhiều chất liệu từ ký ức thời thơ ấu để xây dựng các cảnh trong sách.
EN: In the noun phrase 'a dilemma Burnett once faced', a relative clause is formed with the omission of the relative pronoun ('which' or 'that'). This zero relative clause structure commonly occurs when the relative pronoun acts as the direct object of the verb within the clause.
Tiếng Việt: Trong cụm danh từ 'a dilemma Burnett once faced', đại từ quan hệ (that hoặc which) đã bị lược bỏ. Khi đại từ quan hệ đóng vai trò là tân ngữ của động từ ngoại động trong mệnh đề, nó thường được lược bỏ, tạo thành cấu trúc rút gọn của mệnh đề quan hệ.
The crisis the company now confronts requires decisive leadership.
Cuộc khủng hoảng mà công ty đang phải đối mặt hiện nay đòi hỏi năng lực lãnh đạo quyết đoán.
EN: The intransitive verb 'coincide' followed by the preposition 'with' expresses that two events happen at the exact same time, often by chance or causing a scheduling clash.
Tiếng Việt: Động từ nội động 'coincide' kết hợp với giới từ 'with' để diễn tả hai việc 'trùng hợp' hoặc 'trùng lặp' về mặt thời gian, thường hàm ý sự xung đột thời gian hoặc sự trùng hợp ngẫu nhiên bất ngờ.
Our annual product launch coincided with a major transport strike.
Sự kiện ra mắt sản phẩm thường niên của chúng tôi trùng hợp với một cuộc đình công giao thông lớn.
EN: Charles Burnett is a prominent African American filmmaker and leading figure of the L.A. Rebellion movement. His films often explore the subtle tensions of working-class Black life, where communal loyalties (celebrating milestones vs. honoring grief) often collide, reflecting nuanced moral dilemmas rather than sensationalized melodrama.
Tiếng Việt: Charles Burnett là đại diện tiêu biểu của điện ảnh độc lập người Mỹ gốc Phi, đồng thời là người tiên phong của phong trào điện ảnh 'L.A. Rebellion'. Các tác phẩm của ông thường đi sâu khám phá hoàn cảnh thực tế của tầng lớp lao động người Mỹ gốc Phi, nơi những sợi dây tình cảm trong cộng đồng (như việc chúc mừng đám cưới của đồng nghiệp và thương tiếc sự ra đi của bạn cũ) thường đan xen và giằng co, mang đến những thử thách đạo đức và triết lý sống đáng suy ngẫm.
EN: The perfect participle phrase ('Having resolved to attend both') expresses an action completed prior to the action of the main verb ('found'). It functions as an adverbial clause of time/reason ('After/Because he had resolved...').
Tiếng Việt: Cụm phân từ hoàn thành ('Having resolved to attend both') được dùng để diễn tả sự việc đã hoàn tất trước khi hành động của động từ chính ('found') xảy ra, ở đây nó mang chức năng trạng ngữ chỉ cả thời gian lẫn nguyên nhân (tương đương với 'After/Because he had resolved...').
Having completed the project ahead of schedule, she decided to take a short vacation.
Sau khi hoàn thành dự án trước thời hạn, cô ấy quyết định nghỉ ngắn ngày.
EN: The reflexive construction 'find oneself + adjective/participle/prepositional phrase' indicates finding oneself in an unexpected, unintended, or sudden situation or state.
Tiếng Việt: Cấu trúc đại từ phản thân 'find oneself + tính từ/phân từ/cụm giới từ' được dùng để mô tả việc ai đó bất ngờ, không tự chủ hoặc chợt nhận ra mình đang ở trong một hoàn cảnh hay trạng thái cụ thể nào đó.
After wandering through the misty forest, they found themselves trapped at the edge of a cliff.
Sau một hồi lang thang trong khu rừng phủ đầy sương mù, họ thấy mình bị mắc kẹt ở rìa vách đá.
EN: The prepositional phrase 'in the process' functions as a parenthetical adverbial meaning 'as an unintended result while doing something else'.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'in the process' thường được dùng như thành phần chêm xen hoặc trạng ngữ, mang nghĩa 'trong quá trình đó / kết quả là……', đặc biệt chỉ những hậu quả bất ngờ phát sinh kèm theo khi thực hiện một việc gì đó.
He tried to fix the plumbing on his own and, in the process, flooded the entire kitchen.
Anh ấy cố tự sửa đường ống nước, nhưng kết quả là làm cả căn bếp ngập nước.
EN: The stark juxtaposition between a wedding (celebration of life and new beginnings) and a funeral (mourning and finality) is a classic tragicomic motif. Burnett draws directly from this real-life moral dilemma, where cultural obligations to family, friends, and community violently collide.
Tiếng Việt: Sự tương phản mạnh mẽ giữa đám cưới (biểu tượng của sự kết nối và ăn mừng sự sống mới) và đám tang (sự tưởng nhớ và kết thúc cuộc đời) là chủ đề bi hài kịch kinh điển. Đạo diễn Burnett lấy trải nghiệm thực tế của chính mình làm nguồn cảm hứng sáng tạo, khám phá cách cá nhân khi đối mặt với xung đột trách nhiệm giữa gia đình, bạn bè và cộng đồng, thường rơi vào tình thế tiến thoái lưỡng nan về đạo đức.
EN: When a negative or restrictive adverbial phrase like 'Not only' is placed at the beginning of a clause for rhetorical emphasis, subject-auxiliary inversion (negative inversion) is mandatory in that clause. Here, the auxiliary 'does' precedes the subject 'protagonist Pierce Mundy'.
Tiếng Việt: Khi cụm trạng từ phủ định hoặc hạn chế (như 'Not only') được đặt ở đầu mệnh đề để nhấn mạnh tu từ, mệnh đề đó phải sử dụng 'đảo ngữ chủ ngữ và trợ động từ' (đảo ngữ phủ định). Ở đây trợ động từ 'does' được đảo lên trước chủ ngữ 'protagonist Pierce Mundy'.
Not only did she complete the marathon, but she also broke the national record.
Cô ấy không chỉ hoàn thành cuộc đua marathon mà còn phá kỷ lục quốc gia.
EN: Parenthetical adverbs (here: ', unsuccessfully,') can be inserted between a verb and its complement or between an auxiliary and main verb to provide immediate commentary on the manner or outcome of the action without restructuring the sentence.
Tiếng Việt: Trạng từ chèn (ở đây là ', unsuccessfully,') có thể đặt giữa động từ và bổ ngữ của nó, ngăn cách bằng dấu phẩy, để bổ sung ngay lập tức cách thức hoặc kết quả cuối cùng của hành động, làm cho câu văn chặt chẽ và súc tích hơn.
He attempted, bravely, to rescue the passengers from the wreckage.
Anh ấy dũng cảm cố gắng cứu hành khách khỏi đống đổ nát.
EN: The verb 'persuade' typically follows the valency pattern 'persuade + object + to-infinitive', meaning to convince someone to take a specific course of action.
Tiếng Việt: Cấu trúc phổ biến của động từ 'persuade' là 'persuade + tân ngữ + động từ nguyên mẫu (to V)', nghĩa là 'thuyết phục ai đó làm gì'.
The manager persuaded the team to reconsider their initial proposal.
Người quản lý thuyết phục nhóm xem xét lại đề xuất ban đầu.
EN: In Western and especially African American community traditions, both weddings and funerals are monumental communal events carrying heavy emotional and ethical weight. Conflicting scheduling between a peer's milestone celebration and a mourning ritual represents a profound moral and social dilemma, reflecting themes from the biblical proverb 'Am I my brother's keeper?'
Tiếng Việt: Trong truyền thống của cộng đồng phương Tây và người Mỹ gốc Phi, đám cưới và đám tang đều là những hoạt động tập thể quan trọng mang trách nhiệm tình cảm và đạo đức rất cao. Khi niềm vui lớn của đồng nghiệp trùng với lễ tưởng niệm người bạn thân thời thơ ấu, tạo nên một bài toán khó về lựa chọn xã hội và luân thường đạo lý, đồng thời vang vọng câu nói nổi tiếng trong Kinh Thánh: "Ta có phải là người giữ em trai ta không?"
EN: A gerund phrase ('being your brother's keeper') acts as the subject of the noun clause introduced by 'that'. Because a gerund phrase functions as a singular concept, it takes the singular verb 'demands'.
Tiếng Việt: Cụm danh động từ (being your brother's keeper) đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề danh từ được dẫn dắt bởi that. Vì cụm danh động từ được xem là một khái niệm đơn nhất, nên động từ theo sau ở dạng số ít là demands.
Leading a multinational team requires adaptability and clear communication.
Lãnh đạo một đội ngũ đa quốc gia đòi hỏi khả năng thích ứng và kỹ năng giao tiếp rõ ràng.
EN: The negative contrastive phrase 'not merely X' modifies the objects of the verb ('principles and the maturity...'). It emphasizes that good intentions alone are insufficient without the accompanying action and resolve.
Tiếng Việt: Cấu trúc so sánh phủ định 'not merely X' (không chỉ là...) được dùng để bổ nghĩa cho tân ngữ của động từ (principles và the maturity...), nhằm nhấn mạnh rằng chỉ có ý định tốt thôi là chưa đủ, mà phải đi kèm với hành động và sự quyết đoán tương ứng.
True leadership demands accountability, not merely charismatic rhetoric.
Khả năng lãnh đạo thực sự đòi hỏi phải chịu trách nhiệm, không chỉ là những lời lẽ lôi cuốn.
EN: The infinitive phrase 'to make decisive choices' functions adjectivally to post-modify the noun 'maturity', defining what kind of maturity is required.
Tiếng Việt: Cụm động từ nguyên mẫu 'to make decisive choices' ở đây có chức năng như mệnh đề tính ngữ, bổ nghĩa sau cho danh từ maturity (sự trưởng thành), giải thích khả năng cụ thể mà sự trưởng thành đó thể hiện.
She showed the resilience to overcome severe setbacks during the crisis.
Trong thời kỳ khủng hoảng, cô ấy đã thể hiện khả năng phục hồi để vượt qua những thất bại nghiêm trọng.
EN: The phrase 'brother's keeper' is a famous biblical allusion originating from Genesis 4:9, where Cain, having murdered his brother Abel, defensively asks God, 'Am I my brother's keeper?' In modern English, 'being your brother's keeper' has evolved into a moral concept signifying a person's ethical responsibility to care for, protect, and support fellow human beings or members of one's community.
Tiếng Việt: "brother's keeper" (người bảo vệ anh em) bắt nguồn từ Kinh Thánh, Sáng Thế Ký chương 4 câu 9. Sau khi Cain sát hại em trai Abel, trước lời chất vấn của Thiên Chúa, ông đã lạnh lùng đáp lại: "Con có phải là người canh giữ em con đâu?" (Am I my brother's keeper?). Trong tiếng Anh hiện đại, cụm từ này đã được mở rộng thành một triết lý đạo đức quan trọng, biểu thị trách nhiệm đạo đức của mỗi cá nhân trong việc chở che, nâng đỡ và chăm lo cho anh em, đồng bào hoặc cộng đồng xã hội.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
to use information, experience, or ideas as the direct source or inspiration for something
Rút ra trực tiếp từ, lấy trực tiếp từ
a person who is responsible for the welfare and behavior of a sibling or fellow human being
Người chở che cho người khác, người có trách nhiệm đạo đức đối với phúc lợi của người khác
while doing something else; as a result of an ongoing activity
Trong quá trình đó, đồng thời