EN: The sentence uses a non-finite present participle clause ('alarming the world's most vulnerable countries') as a supplementary participle modifier expressing result. Rather than modifying the immediately preceding noun ('report'), it refers back to the entire preceding situation (the pressure being placed on scientists to postpone the report).
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại ở cuối câu ('alarming the world's most vulnerable countries') được dùng như trạng ngữ chỉ kết quả. Phân từ hiện tại ở đây không bổ nghĩa cho danh từ đứng ngay trước nó (report), mà bổ nghĩa cho cả câu hoặc toàn bộ sự việc đã đề cập (tức là việc các nhà khoa học phải chịu áp lực hoãn công bố báo cáo), tương đương với việc rút gọn mệnh đề quan hệ không xác định 'which alarms...'.
The central bank unexpectedly raised interest rates, triggering widespread volatility across global markets.
Việc ngân hàng trung ương bất ngờ tăng lãi suất đã gây ra biến động rộng khắp trên thị trường toàn cầu.
EN: The collocation 'face mounting pressure + infinitive (to postpone...)' combines the participial adjective 'mounting' (steadily increasing or accumulating) with an infinitive of purpose or specification indicating what action the pressure is intended to compel.
Tiếng Việt: 'face mounting pressure + động từ nguyên thể (to postpone...)' là cụm từ cố định thường gặp trong tiếng Anh báo chí trình độ cao. Tính từ 'mounting' chuyển từ phân từ hiện tại mang nghĩa 'ngày càng tăng, tăng dần', cụm động từ nguyên thể theo sau chỉ rõ hành động cụ thể mà áp lực đó nhằm buộc đối tượng phải thực hiện.
The tech giant is facing mounting pressure from regulators to enhance user privacy safeguards.
Gã khổng lồ công nghệ này đang phải chịu áp lực ngày càng tăng từ các cơ quan quản lý để tăng cường các biện pháp bảo vệ quyền riêng tư của người dùng.
EN: The term 'petro-states' refers to countries whose economies and government revenues heavily rely on the export of crude oil and natural gas (such as Saudi Arabia and Russia). In climate diplomacy, petro-states often clash with climate-vulnerable countries (e.g., low-lying island states and developing coastal nations), as the latter bear the immediate brunt of climate disasters and demand urgent, stringent emission reduction timelines.
Tiếng Việt: 'Các quốc gia sản xuất dầu' (petro-states) chỉ các quốc gia có nền kinh tế và tài chính quốc gia phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu dầu và khí đốt tự nhiên (như Ả Rập Xê Út và Nga). Trong ngoại giao khí hậu quốc tế, các quốc gia sản xuất dầu thường xung đột lợi ích nghiêm trọng với các quốc gia dễ bị tổn thương trước biến đổi khí hậu (như các đảo quốc thấp và các nước đang phát triển ven biển); nhóm sau đối mặt với nguy cơ sinh tồn, do đó rất tích cực yêu cầu một lộ trình cắt giảm khí thải nghiêm ngặt và không thể trì hoãn.
EN: A participial clause ('Meeting this week in Addis Ababa') acts as an adverbial modifier describing the circumstances or concurrent action of the main subject ('the panel'). Because the subject of the participle is identical to the main clause subject, it creates a concise and formal opening common in journalistic prose.
Tiếng Việt: Cụm phân từ 'Meeting this week in Addis Ababa' đóng vai trò trạng ngữ bổ nghĩa cho chủ ngữ của mệnh đề chính 'the panel', diễn tả tình huống đi kèm hoặc sự kiện nền. Vì chủ ngữ logic của phân từ trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính, cấu trúc này giúp phần mở đầu của bản tin trở nên súc tích và trang trọng.
Gathering in Geneva, delegates are reviewing the draft treaty.
Các đại biểu tập trung tại Geneva đang xem xét dự thảo hiệp ước đó.
EN: The phrase 'be slated for + noun/gerund' (or 'be slated to + verb') is a formal idiom meaning to be scheduled, planned, or expected to happen at a particular time.
Tiếng Việt: 'be slated for + danh từ/động danh từ' (hoặc 'be slated to + động từ nguyên mẫu') là thành ngữ trang trọng, nghĩa là 'được lên lịch, dự kiến xảy ra vào một thời điểm nào đó'.
The renovated library is slated for completion next autumn.
Thư viện sau cải tạo dự kiến hoàn thành vào mùa thu năm sau.
EN: The non-defining relative clause introduced by ', which was slated...' provides supplementary information about the antecedent 'AR7, its seventh assessment report'. Non-defining clauses are separated by commas and cannot use 'that'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không hạn định được dẫn dắt bởi ', which was slated...' dùng để bổ sung thông tin cho tiền ngữ 'AR7, its seventh assessment report', phải được ngăn cách bằng dấu phẩy ở cả hai đầu và không được dùng đại từ quan hệ 'that'.
The landmark agreement, which was ratified last year, enters into force today.
Thỏa thuận mang tính bước ngoặt đó đã được phê duyệt vào năm ngoái và chính thức có hiệu lực từ hôm nay.
EN: Addis Ababa, the capital of Ethiopia and headquarters of the African Union, frequently hosts key international diplomatic and multilateral summits. In climate negotiations, developing host venues often symbolize the frontline realities facing the Global South.
Tiếng Việt: Addis Ababa, thủ đô của Ethiopia, là nơi đặt trụ sở Liên minh châu Phi và thường đăng cai các hội nghị ngoại giao và đa phương quan trọng. Trong bối cảnh đàm phán khí hậu, việc chọn nơi này để họp làm nổi bật thực tế và mối quan tâm mà các nước đang phát triển (Global South) đang ở tuyến đầu chịu tác động của biến đổi khí hậu phải đối mặt.
EN: The modal 'would' is used here in a hypothetical or conditional sense ('would allow...'), expressing the anticipated outcome if the proposed timeline remains unchanged.
Tiếng Việt: Trợ động từ tình thái 'would' ở đây mang sắc thái giả định hoặc suy luận ('sẽ cho phép/làm cho'), dùng để mô tả kết quả dự kiến sẽ xảy ra nếu lịch trình ban đầu được giữ nguyên.
Adopting the proposed amendments would streamline the entire review process.
Việc áp dụng bản sửa đổi được đề xuất sẽ đơn giản hóa toàn bộ quy trình xem xét.
EN: The transitive verb 'inform' is used in formal and academic registers to mean 'to impart a particular quality to' or 'to provide essential data/knowledge to guide decision-making', rather than simply 'to notify'.
Tiếng Việt: Động từ 'inform' trong ngữ cảnh trang trọng và học thuật thường mang nghĩa 'cung cấp cơ sở hoặc định hướng cho' hoặc 'có ảnh hưởng thực chất đến', chứ không chỉ đơn thuần là 'thông báo' theo nghĩa đen.
Decades of empirical research should inform policy decisions on renewable energy.
Nhiều thập kỷ nghiên cứu thực nghiệm nên cung cấp cơ sở cho các quyết định chính sách năng lượng tái tạo.
EN: The passive construction 'be + to-infinitive' ('are to be assessed') expresses formal scheduling, official mandates, or planned future arrangements.
Tiếng Việt: Cấu trúc bị động 'be + động từ nguyên mẫu' ('are to be assessed') được dùng trong văn phong trang trọng để diễn tả những việc được sắp xếp, quy định hoặc lên kế hoạch chính thức trong tương lai (tương đương với 'dự kiến sẽ được đánh giá').
The final budget proposals are to be reviewed by the board next Thursday.
Ngân sách cuối cùng dự kiến sẽ được hội đồng quản trị xem xét vào thứ Năm tuần tới.
EN: The 'Paris target of 1.5 degrees Celsius' refers to the landmark 2015 Paris Agreement goal to limit global average temperature rise to 1.5°C above pre-industrial levels. Climate summits (COPs) use IPCC scientific reports to formally conduct 'Global Stocktakes' assessing whether international emissions pledges align with this critical ceiling.
Tiếng Việt: Mục tiêu 1,5 độ C của Thỏa thuận Paris bắt nguồn từ Thỏa thuận Paris năm 2015, nhằm giới hạn mức tăng nhiệt độ trung bình toàn cầu trong phạm vi 1,5 độ C so với mức tiền công nghiệp. Các hội nghị thượng đỉnh về khí hậu của Liên Hợp Quốc (COP) đều phụ thuộc rất nhiều vào các báo cáo khoa học của Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC) để thực hiện Đánh giá tổng thể (Global Stocktake), nhằm đánh giá xem việc cắt giảm khí thải của các quốc gia có đáp ứng ngưỡng quan trọng này hay không.
EN: The verb 'insist' triggers the mandative subjunctive mood in a that-clause when expressing a demand or requirement. In formal English, the subjunctive uses the bare infinitive verb form ('be deferred') regardless of the subject's person or number, without modals like 'should' (though 'should be deferred' is common in British English).
Tiếng Việt: Khi động từ 'insist' (nhấn mạnh) dẫn dắt mệnh đề that diễn tả yêu cầu hoặc sự khẳng định, cần sử dụng thức giả định bắt buộc (Mandative Subjunctive). Trong tiếng Anh trang trọng, động từ trong mệnh đề phải dùng dạng nguyên thể (ở đây là dạng bị động 'be deferred'), không thay đổi theo ngôi hoặc số của chủ ngữ; trong tiếng Anh Anh cũng có thể thấy cách dùng thêm 'should'.
The committee insists that every participant be registered prior to the conference.
Ủy ban nhấn mạnh rằng mỗi người tham gia phải hoàn tất đăng ký trước khi cuộc họp bắt đầu.
EN: The phrase 'led by Saudi Arabia and Russia, and including India and China' consists of two coordinated non-finite participial phrases modifying 'a bloc'. 'Led by' is a past participial phrase expressing passive voice, while 'including' is a present participial prepositional/participial modifier expressing active inclusion.
Tiếng Việt: 'led by Saudi Arabia and Russia, and including India and China' là cụm phân từ song song gồm cụm phân từ quá khứ (led by..., biểu thị bổ nghĩa bị động) và cụm phân từ hiện tại (including..., biểu thị bao gồm chủ động), bổ nghĩa sau cho chủ ngữ 'a bloc', giúp thông tin bối cảnh chính trị phức tạp được tích hợp gọn gàng vào cấu trúc chủ ngữ đơn nhất.
The initiative launched by local authorities, and supported by international donors, aims to rebuild the infrastructure.
Sáng kiến do chính quyền địa phương khởi xướng và được các nhà tài trợ quốc tế hỗ trợ, nhằm mục đích tái thiết cơ sở hạ tầng.
EN: In multilateral climate diplomacy, emerging economies and major fossil fuel producers often coordinate their negotiation strategies. The timing of scientific report releases—such as those by the IPCC—carries high diplomatic stakes, as delaying publication alters which global summits (like COP33) can officially debate the findings and adjust decarbonization benchmarks.
Tiếng Việt: Trong các cuộc đàm phán ngoại giao khí hậu đa phương, các nền kinh tế mới nổi và các nước sản xuất nhiên liệu hóa thạch lớn thường liên kết để điều phối lập trường. Thời điểm công bố báo cáo khoa học khí hậu của Liên Hợp Quốc chi phối một ván cờ ngoại giao lớn; nếu hoãn công bố, sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến việc hội nghị thượng đỉnh quốc tế quan trọng nào (như Hội nghị lần thứ 33 các bên tham gia Công ước khung của Liên Hợp Quốc về biến đổi khí hậu - COP33) có thể chính thức trích dẫn dữ liệu của báo cáo và dựa vào đó để rà soát các mục tiêu cắt giảm khí thải.
EN: Negative/Restrictive inversion: When a sentence or clause begins with a restrictive expression such as 'Only by + gerund/noun', subject-auxiliary inversion is triggered in the main clause ('can developing countries contribute' instead of 'developing countries can contribute'). This structure adds rhetorical emphasis to the condition.
Tiếng Việt: Đảo ngữ hạn chế (Negative/Restrictive Inversion): Khi câu bắt đầu bằng cụm trạng từ hạn chế như 'Only by + danh động từ/danh từ', chủ ngữ và trợ động từ của mệnh đề chính phải đảo vị trí (ở đây là 'can developing countries contribute', không phải 'developing countries can contribute'). Cấu trúc này rất phổ biến trong văn phong trang trọng, dùng để nhấn mạnh rằng điều kiện đó là 'phương tiện duy nhất' để đạt được kết quả.
Only by investing heavily in renewable energy can we mitigate the worst impacts of global warming.
Chỉ bằng cách đầu tư mạnh mẽ vào năng lượng tái tạo, chúng ta mới có thể giảm thiểu những tác động nghiêm trọng nhất của sự nóng lên toàn cầu.
EN: Parenthetical reporting clause: The phrase 'they argue' is inserted parenthetically between the introductory adverbial phrase and the inverted main clause. In formal journalistic English, reporting verbs (argue, assert, claim) are often embedded parenthetically rather than placed at the beginning, allowing the thematic focus of the statement to be highlighted first.
Tiếng Việt: Mệnh đề tường thuật chêm xen (Parenthetical Reporting Clause): 'they argue' đóng vai trò là thành phần chêm xen, được đặt giữa cụm trạng từ đứng đầu câu và mệnh đề chính bị đảo. Trong tiếng Anh báo chí trang trọng, các động từ tường thuật (như argue, claim, contend) thường xuất hiện ở dạng chêm xen, cho phép câu đặt điều kiện có tính thuyết phục hoặc cần nhấn mạnh (Only by...) ở đầu câu.
Only through sustained international dialogue, experts maintain, can such disputes be resolved peacefully.
Các chuyên gia khẳng định rằng chỉ thông qua đối thoại liên tục, những tranh chấp như thế này mới có thể được giải quyết một cách hòa bình.
EN: Reduced relative clause with a past participle: 'long dominated by...' modifies 'a field'. It functions as a concise participial phrase equivalent to the passive relative clause 'which has long been dominated by...'.
Tiếng Việt: Rút gọn mệnh đề quan hệ bằng quá khứ phân từ: Cụm từ 'long dominated by...' bổ nghĩa cho tiền ngữ 'a field', tương đương với dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ bị động 'which has long been dominated by...', giúp cho lập luận chặt chẽ và súc tích hơn.
The committee established guidelines for industries long regulated by outdated legislation.
Ủy ban đã xây dựng các hướng dẫn cho ngành công nghiệp vốn bị quản lý bởi các quy định lỗi thời từ lâu.
EN: In multilateral climate diplomacy under the IPCC and UN frameworks, a persistent structural tension exists between the Global North and Global South. Developing nations, despite emitting less historically, often lack scientific research funding and representation in author panels compared to institutions in the EU, the UK, and the US. Extending timelines is frequently framed as a matter of scientific equity and inclusivity, though critics argue it can also be used tactically to delay urgent regulatory and emission-reduction targets.
Tiếng Việt: Trong ngoại giao khí hậu đa phương dưới khuôn khổ Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC) và Liên Hợp Quốc, tồn tại mâu thuẫn cấu trúc lâu dài giữa 'Phương Bắc toàn cầu' (các nước phát triển) và 'Phương Nam toàn cầu' (các nước đang phát triển). Trong lịch sử, các mô hình khí hậu hàng đầu và tài liệu khoa học phần lớn do các tổ chức nghiên cứu của EU, Anh và Mỹ thống trị, khiến tiếng nói của các học giả nước đang phát triển trong danh sách tác giả và trích dẫn dữ liệu bị hạn chế tương đối. Do đó, việc đấu tranh kéo dài thời gian đánh giá thường được lập luận là theo đuổi sự công bằng và tính đại diện trong nghiên cứu khoa học. Tuy nhiên, ở cấp độ chính trị và ngoại giao, các nhà phê bình cũng chỉ ra rằng chiến lược này có thể bị các nước sản xuất dầu hoặc các nền kinh tế mới nổi sử dụng như một công cụ đàm phán để trì hoãn việc rà soát cắt giảm khí thải.
EN: The prepositional phrase 'among them members of...' acts as an appositive parenthetical element providing additional specificity about the subject 'Many vulnerable nations'. 'Them' is an object pronoun referring back to the nations, and the phrase is set off by paired commas.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'among them members of...' đóng vai trò là thành phần chèn và đồng vị ngữ, bổ sung chi tiết thành viên cụ thể cho chủ ngữ chính 'Many vulnerable nations'. Đại từ 'them' chỉ các quốc gia nêu trên, toàn bộ cấu trúc câu được ngăn cách bằng dấu phẩy tạo thành phần giải thích thêm.
Several European countries, among them France and Germany, pushed for stricter emissions targets.
Một số quốc gia châu Âu, trong đó có Pháp và Đức, thúc giục thực hiện các mục tiêu cắt giảm khí thải nghiêm ngặt hơn.
EN: The present participle 'warning' introduces a non-finite participial clause expressing a supplementary accompanying action or subsequent consequence performed by the main clause subject ('Many vulnerable nations'). It governs a subordinate noun clause introduced by 'that'.
Tiếng Việt: Phân từ hiện tại 'warning' dẫn dắt mệnh đề phân từ, biểu thị hành động đi kèm hoặc phát sinh từ chủ ngữ của mệnh đề chính (Many vulnerable nations). Phía sau nối với mệnh đề danh từ do liên từ 'that' dẫn dắt làm tân ngữ cho warning.
Residents evacuated the coastal areas, fearing that the storm surge would overwhelm the seawall.
Người dân sơ tán khỏi khu vực ven biển vì lo sợ nước dâng do bão sẽ phá vỡ đê chắn sóng.
EN: The verb 'prove' here functions as a linking (copular) verb followed by the adjective 'disastrous' as a subject complement, conveying the sense of 'turning out to be' over time.
Tiếng Việt: Động từ 'prove' ở đây được dùng như động từ nối, theo sau là tính từ 'disastrous' làm bổ ngữ chủ ngữ, diễn tả trạng thái 'cuối cùng chứng tỏ là / kết quả cho thấy là'.
Initial fears of an economic collapse proved unfounded as trade resumed.
Khi thương mại phục hồi, những lo ngại ban đầu về sự sụp đổ kinh tế đã được chứng minh là vô căn cứ.
EN: The 'High Ambition Coalition' (HAC) is an informal group of nations within the UN climate negotiations (UNFCCC), initially formed by the Republic of the Marshall Islands ahead of the 2015 Paris Agreement. It unites small island developing states and vulnerable countries alongside ambitious developed partners (such as the EU) to advocate for strict global emissions curbs, notably the 1.5°C threshold.
Tiếng Việt: 'Liên minh Tham vọng Cao' (High Ambition Coalition) là một nhóm quốc gia không chính thức trong khuôn khổ đàm phán khí hậu của Liên Hợp Quốc (UNFCCC), ban đầu do Quần đảo Marshall khởi xướng trước thềm đàm phán Hiệp định Paris năm 2015. Liên minh này tập hợp các quốc đảo nhỏ đang phát triển, các quốc gia dễ bị tổn thương trước biến đổi khí hậu, và một số đối tác phát triển có lập trường tích cực (như EU), nhằm thúc đẩy các cam kết cắt giảm khí thải nghiêm ngặt và giữ vững ngưỡng nóng lên 1,5 độ C.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To experience an increasing amount of stress, demands, or influence from others.
đối mặt với áp lực ngày càng lớn
A nation whose economy relies heavily on the export of oil and natural gas.
quốc gia dầu mỏ, nền kinh tế dầu mỏ
To provide knowledge or evidence that shapes, guides, or influences a decision or policy.
cung cấp cơ sở cho...; có ảnh hưởng định hướng đối với...
To make a significant, valuable, or constructive addition to an effort or discussion.
đóng góp một cách có ý nghĩa thực chất