EN: Comparative adjectives with '-er' + 'than' are used to compare two things. Short adjectives usually add '-er' (small → smaller; quiet → quieter).
Tiếng Việt: Tính từ so sánh hơn dùng '-er' và 'than' để so sánh hai đối tượng. Tính từ ngắn thường thêm trực tiếp '-er' (ví dụ: small thành smaller, quiet thành quieter).
This small town is quieter than the big city.
Thị trấn nhỏ này yên tĩnh hơn thành phố lớn.
EN: Lake Como and Lake Garda are among Italy's most famous and crowded tourist destinations. Lake Iseo, located in the Lombardy region, is comparatively less commercialized, offering a calmer and more authentic local experience.
Tiếng Việt: Hồ Como và Hồ Garda là những khu nghỉ dưỡng hồ nổi tiếng và đông khách du lịch nhất ở Ý. So với đó, Hồ Iseo cũng nằm ở vùng Lombardy có ít khách du lịch hơn, ít thương mại hóa hơn và bầu không khí yên bình, dễ chịu hơn.
EN: Use 'there is + singular noun' to state that something exists in a specific place.
Tiếng Việt: Sử dụng 'there is + danh từ số ít' để diễn tả 'có' một thứ gì đó ở một nơi nào đó (biểu thị sự tồn tại).
There is a small park near my school.
Gần trường tôi có một công viên nhỏ.
EN: Monte Isola literally means 'Mountain Island' in Italian. It is the largest lake island in southern and central Europe, famous for being largely car-free.
Tiếng Việt: 「Monte Isola」 trong tiếng Ý có nghĩa đen là 'đảo núi'. Đây là hòn đảo lớn nhất trong hồ ở Nam-Trung Âu, nổi tiếng với lối sống yên bình gần như không có ô tô.
EN: Use 'the + superlative adjective (-est)' to talk about the extreme quality among a group. For example, 'large' becomes 'the largest'.
Tiếng Việt: Dùng 「the + tính từ so sánh nhất (-est)」 để chỉ người/vật có mức độ cao nhất trong nhóm. Ví dụ: so sánh nhất của large (lớn) là the largest (lớn nhất).
This is the oldest house in the town.
Đây là ngôi nhà cổ nhất trong thị trấn này.
EN: Monte Isola is renowned not just in Italy, but is also one of the largest lake islands in all of south and central Europe. Because motor vehicles are heavily restricted, it maintains a remarkably peaceful, traditional way of life.
Tiếng Việt: Monte Isola không chỉ nổi tiếng ở Ý mà còn là một trong những hòn đảo giữa hồ lớn nhất Nam Âu và Trung Âu. Do hạn chế nghiêm ngặt việc lưu thông ô tô thông thường, hòn đảo vẫn giữ được nhịp sống truyền thống yên bình và thư thái cho đến ngày nay.
EN: When a number and a time word are joined by a hyphen (like 'five-minute'), they act together as an adjective before a noun. The time word is always singular (minute, not minutes).
Tiếng Việt: Khi số và đơn vị thời gian được nối bằng dấu gạch nối (như 'five-minute'), chúng đóng vai trò là tính từ ghép bổ nghĩa cho danh từ đứng sau. Lưu ý rằng trong trường hợp này, đơn vị thời gian phải ở dạng số ít (dùng minute, không thêm s).
We took a ten-minute walk in the park.
Chúng tôi đi dạo trong công viên mười phút.
EN: Sulzano is the primary mainland port connecting travelers to Monte Isola on Lake Iseo. Because cars are largely restricted on the island, the quick ferry ride is the essential public transit lifeline for both locals and tourists.
Tiếng Việt: Sulzano là cảng chính từ đất liền đến núi Isola trên hồ Iseo. Vì đảo hạn chế nghiêm ngặt việc di chuyển bằng ô tô, chuyến phà cực ngắn này là huyết mạch giao thông không thể thiếu cho người dân địa phương và du khách.
EN: We use 'so' to connect a cause with a result (Cause + so + Result). 'Almost no' means 'hardly any' or very close to zero.
Tiếng Việt: 「so」 dùng để nối quan hệ nhân quả, nghĩa là 「vì vậy, do đó」 (nguyên nhân + so + kết quả). 「almost no」 nghĩa là 「gần như không có」.
It started to rain, so we went inside.
Trời bắt đầu mưa, nên chúng tôi đi vào trong nhà.
EN: Monte Isola is well-known for banning private cars, preserving its peaceful atmosphere and making it a popular destination for walking and cycling.
Tiếng Việt: Núi Isola nổi tiếng vì cấm ô tô cá nhân lưu thông, nhờ đó giữ được bầu không khí truyền thống yên tĩnh, và cũng vì vậy trở thành địa điểm nổi tiếng cho đi bộ đường dài và đạp xe.
EN: Use 'named + [Name]' as a past participle modifier after a noun to mean 'called' or 'having the name of'.
Tiếng Việt: Sử dụng "named + [tên]" sau danh từ như một bổ ngữ phân từ quá khứ, nghĩa là "tên là...".
I met a boy named Leo.
Tôi gặp một cậu bé tên là Leo.
EN: In many small, historical Italian towns or islands like Monte Isola, private cars are banned to preserve tranquility and narrow historic streets. Only emergency and community leaders (such as the doctor, mayor, and priest) are granted special vehicle permits.
Tiếng Việt: Ở nhiều thị trấn nhỏ của Ý hoặc trên các hòn đảo như núi Isola, để bảo vệ sự yên tĩnh và những con phố lịch sử hẹp, xe ô tô cá nhân thông thường bị cấm lưu thông. Chỉ nhân viên cứu hộ và những nhà lãnh đạo quan trọng của cộng đồng (như bác sĩ, thị trưởng và linh mục) mới có giấy phép lái xe đặc biệt.
EN: Use 'and' to connect two independent clauses (complete sentences). The adverb 'also' is placed before the main verb to show an addition, meaning 'as well' or 'in addition'.
Tiếng Việt: Dùng liên từ 'and' để nối hai mệnh đề hoàn chỉnh. Trạng từ 'also' (cũng) thường đặt trước động từ thường, để bổ sung hoặc thêm thông tin.
Students study in the library, and teachers also work there.
Học sinh đọc sách trong thư viện, và giáo viên cũng làm việc ở đó.
EN: On Monte Isola in Lake Iseo, private cars are strictly restricted to preserve the environment and historic atmosphere. Residents and public services rely on lightweight scooters and mini-buses navigating its narrow village lanes.
Tiếng Việt: Trên đảo Isola trên núi ở hồ Iseo, ô tô cá nhân bị hạn chế nghiêm ngặt để bảo vệ môi trường và sự yên tĩnh. Người dân và giao thông công cộng chủ yếu dựa vào xe máy nhẹ và xe buýt nhỏ để di chuyển qua các con hẻm chật hẹp.
EN: Use 'costs + [amount] + a/an [time unit]' to talk about the price of doing or renting something per period of time. Here, 'an hour' means 'per hour'.
Tiếng Việt: Sử dụng 'costs + số tiền + a/an + đơn vị thời gian' để diễn tả chi phí hoặc giá thuê của một thứ gì đó trong một khoảng thời gian. 'an hour' ở đây có nghĩa là 'mỗi giờ'.
The ticket costs ten dollars a person.
Vé vào cửa là 10 đô la mỗi người.
EN: In many European tourist destinations, renting a bicycle by the hour is an affordable and common way to get around, especially on car-free islands like Monte Isola.
Tiếng Việt: Ở nhiều điểm du lịch châu Âu, thuê xe đạp tính theo giờ là phương tiện di chuyển rất phổ biến và giá rẻ, đặc biệt là trên những hòn đảo nhỏ như đảo Isola, nơi cấm ô tô thông thường.
EN: Use 'so' as a conjunction to connect a cause and its result. The pattern is: [Cause/Reason], so [Result].
Tiếng Việt: Dùng liên từ 'so' (vì vậy) để nối nguyên nhân và kết quả. Cấu trúc cơ bản là: [nguyên nhân], so [kết quả].
The weather is warm and sunny, so walking is pleasant.
Thời tiết ấm áp và quang đãng, nên đi dạo rất dễ chịu.
EN: On Monte Isola, private cars are strictly restricted, creating exceptionally peaceful road conditions where cyclists and pedestrians don't have to worry about heavy traffic.
Tiếng Việt: Trên đảo Monte Isola, ô tô cá nhân bị kiểm soát chặt chẽ, tạo nên môi trường đường sá vô cùng yên tĩnh và an toàn. Người đi xe đạp và người đi bộ hoàn toàn không cần lo lắng về giao thông đông đúc.
EN: Use the linking verb 'turn' followed by a color or adjective to describe a change in state or appearance (e.g., 'turn red').
Tiếng Việt: Dùng động từ nối 'turn' cộng với màu sắc hoặc tính từ để diễn tả sự thay đổi trạng thái hoặc vẻ ngoài (ví dụ: 'turn red' nghĩa là trở nên đỏ).
The leaves turn yellow in October.
Lá cây chuyển sang màu vàng vào tháng Mười.
EN: In British English, 'autumn' is the standard term for the season, while American English often uses 'fall'. Both are widely understood worldwide.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh-Anh, "autumn" thường được dùng để chỉ mùa thu, trong khi tiếng Anh-Mỹ thường dùng "fall". Cả hai đều được hiểu rõ ràng trên toàn thế giới.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A person employed to show tourists around places of interest.
Hướng dẫn viên du lịch
To travel or move from place to place within an area.
Đi lại khắp nơi, di chuyển vòng quanh
To travel by bicycle.
Đi xe đạp
In the light or warmth provided by the sun.
Dưới ánh nắng