Gần đây khi xem các trận đấu của Shohei Ohtani, mọi người có phải cũng thót tim theo không? Khi đọc báo thấy huấn luyện viên ném bóng của đội Dodgers bày tỏ sự lo lắng về chấn thương đầu gối trái của Ohtani, một fan bóng chày như Loopy thực sự rất xót xa! Mỗi lần thấy các vận động viên Đài Loan hay các ngôi sao quốc tế bị chấn thương, khi xem tin tức thể thao bằng tiếng Anh, chúng ta thường hay thắc mắc: những thuật ngữ thể thao rất quen thuộc như "cũ thương phục phát" (vết thương cũ tái phát), "đái thương thượng trận" (mang nạng/chấn thương ra sân) trong tiếng Anh nói như thế nào? Hôm nay, Loopy sẽ cùng mọi người dựa vào những tin tức thể thao hot nhất để học các từ vựng tiếng Anh tự nhiên về chấn thương thể thao, lần sau xem ESPN hay các kênh thể thao nước ngoài là có thể hiểu ngay lập tức!
Chấn thương trở nên nghiêm trọng hơn? Đừng chỉ biết nói hurt more
Khi muốn diễn đạt "chấn thương xấu đi", theo bản năng chúng ta có thể nghĩ đến become worse hoặc hurt more. Mặc dù người nước ngoài vẫn hiểu, nhưng báo chí thể thao hoặc bác sĩ thường dùng động từ worsen hơn, hoặc dùng aggravate (mối lo/vết thương trở nên tồi tệ hơn, nặng hơn) để mô tả.
✗ His knee injury became more bad. ✓ His knee injury has worsened. (Chấn thương đầu gối của anh ấy đã xấu đi.) ✓ Running too much will aggravate his knee injury. (Chạy quá nhiều sẽ làm trầm trọng thêm chấn thương đầu gối của anh ấy.)
Hai từ này rất thực dụng trong lĩnh vực y khoa và thể thao, sử dụng chúng sẽ giúp tiếng Anh của bạn trở nên vô cùng chuyên nghiệp trong tích tắc.
"Vết thương cũ tái phát" đáng ghét! Dùng flare up cực kỳ sinh động
Ngoài chấn thương mới, điều mà các vận động viên sợ nhất chính là những chấn thương cũ dai dẳng. Trong tiếng Anh có một cụm từ vô cùng sinh động để chỉ "vết thương cũ tái phát", đó là flare up. Từ này vốn có nghĩa là "ngọn lửa đột ngột bùng lên", khi dùng cho tình trạng cơ thể, nó chỉ đau đớn hoặc bệnh tật vốn đã được kiểm soát nay đột nhiên bùng phát trở lại.
✗ His old injury returned. ✓ His left knee injury flared up again. (Chấn thương đầu gối trái cũ của anh ấy lại tái phát.)
Lần tới nếu bệnh dị ứng, đau dạ dày hay vết thương cũ của bạn lại tái phát, bạn đều có thể dùng cụm từ cực kỳ tự nhiên flare up này.
Tinh thần thép! "Mang chấn thương ra sân" tiếng Anh nói thế này
Nhìn thấy Shohei Ohtani dù đầu gối không thoải mái nhưng vẫn kiên quyết ra sân đánh bóng, tinh thần chiến đấu "mang chấn thương ra sân" này thực sự khiến người ta khâm phục. Để diễn đạt việc nén đau tiếp tục thi đấu trong tiếng Anh, chúng ta sẽ dùng play through pain hoặc play through injury. Giới từ through ở đây mang nghĩa là "xuyên qua, vượt qua" quá trình đau đớn.
✗ He played games with injury. ✓ Shohei Ohtani decided to play through the pain. (Shohei Ohtani quyết định mang chấn thương ra sân.)
Cụm từ này thể hiện một cách hoàn hảo hình ảnh vận động viên vừa nhẫn nại chịu đựng cơn đau, vừa nỗ lực chiến đấu trên sân thi đấu.
Bác sĩ đánh giá thế nào? "Dự đoán chấn thương" chuyên nghiệp gọi là prognosis
Khi xem tin tức thể thao, điều mọi người quan tâm nhất chính là "Khi nào cầu thủ có thể trở lại đội hình?" Lúc này, truyền thông thường phỏng vấn bác sĩ hoặc huấn luyện viên về prognosis (tiên lượng / dự đoán chấn thương) của cầu thủ. Từ này thuộc từ vựng nâng cao C1-C2, chỉ sự đánh giá chuyên nghiệp của bác sĩ về diễn biến bệnh tình và thời gian phục hồi.
✗ The doctor's prediction of his injury is good. ✓ The prognosis for his knee injury is positive. (Tiên lượng về chấn thương đầu gối của anh ấy rất khả quan.)
Nắm vững từ này, bạn sẽ dễ dàng cập nhật thông tin tiên phong khi đọc các bài báo y học thể thao nước ngoài.
Ghi chú ghi nhớ trong một giây của Loopy
Sau khi học xong các từ vựng tiếng Anh về chấn thương của Shohei Ohtani hôm nay, bạn có thấy tin tức thể thao thực ra không khó như tưởng tượng không? Loopy đã giúp mọi người tổng hợp "Bảng 4 ô từ vựng chấn thương" tinh túy nhất của ngày hôm nay, hãy lưu lại để lần sau xem trận đấu có thể đối chiếu ngay nhé:
- Chấn thương xấu đi: Dùng worsen / aggravate (chấn thương nặng thêm, chuyên nghiệp hơn become worse)
- Vết thương cũ tái phát: Dùng flare up (giống như ngọn lửa đột ngột bùng lên, bệnh cũ lại phát tác)
- Mang chấn thương ra sân: Dùng play through pain (vượt qua cơn đau để tiếp tục thi đấu)
- Dự đoán chấn thương: Dùng prognosis (đánh giá chuyên nghiệp của bác sĩ về tình trạng phục hồi)