Chào mọi người, hôm nay mọi người thế nào? Tôi là Loopy đây! Dạo này khi đi đu đưa với bạn bè, chủ đề trò chuyện của mọi người đã chuyển từ "ở đâu có đồ ăn ngon, chỗ nào chơi vui" thành "bạn đã mua nhà chưa?". Đặc biệt là gói "Vay mua nhà ưu đãi cho thanh niên" do chính phủ tung ra, rất nhiều bạn bè mua nhà lần đầu quanh tôi đang thảo luận xôn xao. Tuy nhiên, dạo này nghe nói phiên bản 3.0 của gói vay này đang dự kiến bổ sung "điều khoản loại trừ người giàu", nhưng vẫn giữ nguyên 5 năm "thời gian ân hạn". Những từ khóa thường xuất hiện trên tin tức tài chính này, nếu chuyển sang tiếng Anh, bạn có thể nói được khi gọi món hay khi trò chuyện với đồng nghiệp nước ngoài không?
Mua nhà là việc trọng đại của đời người, học được những từ vựng thực tế này không chỉ giúp bạn đọc hiểu tin tức thị trường bất động sản quốc tế, mà còn có thể trò chuyện với bạn bè nước ngoài về thực trạng tại Đài Loan. Hôm nay Loopy sẽ dẫn mọi người học hết những từ vựng tiếng Anh về thế chấp ngân hàng tưởng chừng như khô khan nhưng thực ra siêu đơn giản này theo cách thư giãn nhất nhé!
1. "Vay mua nhà" không phải là loan, hãy nhận diện từ chuyên dụng này!
Khi nói đến vay tiền, từ đầu tiên nảy ra trong đầu mọi người thường là loan. Tuy nhiên, nếu chỉ chuyên dùng để chỉ "vay tiền mua nhà" (thế chấp nhà đất), tiếng Anh có một từ chuyên dụng chính xác hơn gọi là mortgage. Cần chú ý đến phát âm của từ này, chữ "t" ở giữa là âm câm, đọc nghe như "more-gige".
Chúng ta thường nói "gánh nợ mua nhà", "trả tiền vay mua nhà", tiếng Anh bồi (Chinglish) rất dễ dịch thẳng thành pay the house loan, nói như vậy tuy người nước ngoài vẫn hiểu, nhưng nghe sẽ thiếu đi một chút tự nhiên, bản indigenous.
- ✗ Tiếng Anh bồi: I have to pay my house loan every month.
- ✓ Cách nói tự nhiên: I have to pay my mortgage every month. (Tôi phải trả tiền vay mua nhà mỗi tháng.)
Nếu bạn muốn diễn đạt "nộp đơn xin vay mua nhà", động từ có thể dùng apply for.
- Ví dụ: We are applying for a mortgage to buy our first apartment. (Chúng tôi đang nộp đơn xin vay mua nhà để mua căn hộ đầu tiên của mình.)
2. Cứu tinh của người mua nhà: "Thời gian ân hạn" tiếng Anh nói thế nào?
Một trong những điểm hấp dẫn nhất của gói vay mua nhà ưu đãi dành cho thanh niên là "thời gian ân hạn" dài tới 5 năm. Thời gian ân hạn là chỉ giai đoạn đầu của khoản vay, bạn chỉ cần trả tiền lãi, chưa cần trả tiền gốc, giúp người mua nhà có thể "thở phào" một chút.
Cơ chế tuyệt vời này trong tiếng Anh gọi là grace period. Từ grace có nghĩa là "duyên dáng, sự ưu ái", trong hợp đồng hoặc khoản vay, việc cho bạn một khoảng thời gian đệm thong dong, ân huệ chính là grace period.
- ✗ Tiếng Anh bồi: The bank gives me five years of free time.
- ✓ Cách nói tự nhiên: The bank offers a five-year grace period. (Ngân hàng cung cấp thời gian ân hạn là năm năm.)
Chúng ta cùng xem cách sử dụng từ này trong câu nhé:
- Ví dụ: During the grace period, you only need to pay the interest. (Trong thời gian ân hạn, bạn chỉ cần trả tiền lãi.)
3. "Điều khoản loại trừ người giàu" khó dịch quá? Dùng hai từ này siêu đơn giản!
Để các chính sách của chính phủ có thể thực sự giúp đỡ những người có nhu cầu, phiên bản 3.0 đang nghiên cứu bổ sung "điều khoản loại trừ người giàu". Cụm từ này nghe có vẻ rất học thuật, nhưng thực ra logic trong tiếng Anh lại rất trực tiếp.
Cách nói phổ biến đầu tiên là wealth exclusion clause. wealth là "tiền tài, giàu có", exclusion là "sự loại trừ", còn clause là "điều khoản" trong hợp đồng, kết hợp lại chính là điều khoản loại trừ người giàu. Một cách nói khác văn nói hơn, rất thường gặp trong các cuộc thảo luận hàng ngày là income limit (giới hạn thu nhập), vì việc loại trừ người giàu thường là đặt ra một mức trần về thu nhập.
- ✗ Tiếng Anh bồi: The government will exclude rich people.
- ✓ Cách nói tự nhiên: The government plans to add a wealth exclusion clause to the policy. (Chính phủ dự kiến bổ sung điều khoản loại trừ người giàu vào chính sách.)
Nếu muốn giải thích với bạn bè nước ngoài bằng cách đơn giản hơn:
- Ví dụ: There is an income limit for this housing loan program. (Gói vay mua nhà này có giới hạn thu nhập.)
💡 Bí quyết "nhận biết trong một giây" của Loopy
Hôm nay chúng ta đã học được rất nhiều từ vựng tiếng Anh mua nhà thực dụng, cuối cùng Loopy sẽ tóm tắt lại thành một bảng đối chiếu cực kỳ dễ nhớ cho mọi người, lần sau nhìn thấy những từ khóa này, não bộ có thể phản xạ ngay ra từ tiếng Anh chuẩn nhất:
- Vay mua nhà (thế chấp): Hãy liên tưởng ngay đến "chuyên dùng cho mua nhà", chọn mortgage (nhớ là âm t câm nhé!).
- Thời gian ân hạn: Cho bản thân một khoảng "thời gian đệm ân huệ", chọn grace period.
- Điều khoản loại trừ người giàu: Muốn "loại trừ" người giàu ra ngoài, chọn wealth exclusion clause; hoặc dùng từ đơn giản nhất là "giới hạn thu nhập" income limit.
Học tiếng Anh chính là như vậy, lồng ghép các tin tức thời sự trong cuộc sống vào việc học, từ vựng sẽ tăng lên gấp đôi lúc nào không hay! Lần tới khi trò chuyện với bạn bè về chủ đề mua nhà, hãy thử ôn lại ba từ vựng này trong đầu nhé. Hẹn gặp lại mọi người lần sau, Keep learning and have fun!