can / could / can't: Động từ khuyết thiếu đầu tiên, dễ dàng nói về khả năng, sự cho phép và lời yêu cầu
Muốn gọi một ly cà phê, muốn hỏi xem có thể ngồi ghế này không, muốn nói rằng mình biết bơi — những khoảnh khắc thường ngày này đều dựa vào cùng một nhóm từ nhỏ bé: can, could, can't. Chúng là những động từ khuyết thiếu (modal verbs) đầu tiên mà bạn học, dùng đúng cách, cả câu sẽ lập tức trở nên tự nhiên và lịch sự.
Tin tốt là ba từ này có ít quy tắc nhưng mang lại hiệu quả cao. Trước tiên chúng ta hãy làm rõ ý nghĩa của chúng, sau đó tôi sẽ chia sẻ cho bạn một mẹo quyết định "chọn 1 trong 3", và cuối cùng là loại bỏ hai lỗi phổ biến nhất mà người học hay mắc phải.
Trước tiên hãy nhớ một quy tắc sắt: Theo sau luôn là động từ nguyên thể
Dù là can, could hay can't, theo sau luôn là động từ nguyên thể: không thêm to, không thêm -s, không thêm -ed. Nhớ kỹ quy tắc này, bạn đã thành công một nửa rồi.
- I can swim. ✓ (Tôi biết bơi.)
- She can cook. ✓ (Cô ấy biết nấu ăn.) Động từ vẫn là cook, giữ nguyên thể.
- He can drive. ✓ (Anh ấy biết lái xe.) Ở đây dùng can, nên động từ dùng nguyên thể drive;
He cans drive✗. - I can go. ✓ (Tôi có thể đi rồi.) can theo sau trực tiếp bởi go;
I can to go✗.
Cách nhớ: can đã giúp cả câu "định hình ngôi và sắc thái", vì vậy động từ theo sau chỉ cần giữ nguyên dạng nguyên thể nguyên bản nhất, không cần chia nữa.
Ba ý nghĩa của can
① Khả năng: Biết, làm được
Đây là cách dùng trực quan nhất, biểu thị "có khả năng làm việc gì".
- I can swim. (Tôi biết bơi.)
- She can speak three languages. (Cô ấy có thể nói ba ngôn ngữ.)
- Can you read this word? (Bạn có đọc được từ này không?)
② Sự cho phép: Có thể, được phép
Dùng để cho phép, hoặc hỏi xem có thể làm việc gì đó hay không.
- You can go now. (Bây giờ bạn có thể đi rồi.)
- Can I sit here? (Tôi có thể ngồi đây không?)
- You can use my phone. (Bạn có thể dùng điện thoại của tôi.)
③ Khả năng xảy ra: Có thể (lướt qua trước)
can cũng có thể biểu thị "có khả năng xảy ra trong tình huống thông thường", cấp độ này chỉ cần hiểu qua trước, không cần vội thành thạo ngay.
- It can get really cold here in winter. (Ở đây vào mùa đông có thể rất lạnh.)
Hai cách dùng chính của could
could thường được coi là "thì quá khứ của can", điều này chỉ đúng một nửa. Nó có hai vai trò mà bạn sẽ dùng đến hàng ngày.
① Khả năng trong quá khứ: Trước đây biết, trước đây làm được
Mô tả khả năng làm việc gì đó trong một khoảng thời gian ở quá khứ.
- When I was five, I could already read. (Khi tôi năm tuổi, tôi đã biết đọc rồi.)
- She could run very fast in high school. (Cô ấy đã có thể chạy rất nhanh hồi cấp ba.)
② Lời yêu cầu lịch sự hơn: Lịch sự hơn can
Đây là chức năng thực tế nhất của could. Thay can bằng could, cùng một câu sẽ lập tức trở nên ôn hòa và lịch sự hơn, đặc biệt thích hợp khi nói với người không quen, nhân viên cửa hàng, hoặc người lớn tuổi.
- Can you help me? (Bạn có thể giúp tôi không?) — bình thường, trực tiếp.
- Could you help me? (Có thể làm phiền bạn giúp tôi một chút được không?) — lịch sự hơn.
- Could I have a glass of water, please? (Làm ơn cho tôi một cốc nước được không?)
Mẹo: Muốn lịch sự hơn, hãy thay can bằng could. Ý nghĩa gần như giống nhau, nhưng sắc thái cảm xúc lại hoàn toàn khác biệt.
can't: Không thể, không được phép, không thể nào
can't là viết tắt của cannot, tương ứng với ba khía cạnh ý nghĩa của can:
- Không thể (khả năng): I can't swim. (Tôi không biết bơi.)
- Không được phép (sự cho phép): You can't park here. (Bạn không được đỗ xe ở đây.)
- Không thể nào (suy đoán): That can't be true. (Điều đó không thể nào là sự thật.)
Chú ý phát âm: can và can't rất dễ bị nghe nhầm trong văn nói, chìa khóa là âm bật hơi /t/ ở cuối câu, nghe nhiều lần sẽ tự nhiên phân biệt được.
Mẹo quyết định: Chọn 1 trong 3 trước
Để chọn từ nào, trước tiên hãy tự hỏi bản thân một câu: Câu này đang nói về "khả năng", "sự cho phép", hay "lời yêu cầu lịch sự"?
- Đang nói về khả năng (biết hay không, làm được hay không) → dùng can (hiện tại) / could (quá khứ).
- Đang nói về sự cho phép (có được phép hay không) → dùng can; không cho phép thì dùng can't.
- Đang đưa ra lời yêu cầu, và muốn lịch sự hơn → thay can bằng could.
Sau khi chọn 1 trong 3, theo sau là động từ nguyên thể, câu của bạn đã được hoàn thành.
Dọn sạch các lỗi thường gặp trong một nốt nhạc
- Can you help me? ✓ (Bạn có thể giúp tôi không?) sau can không thêm to;
Can you to help me?✗. - She can cook. ✓ (Cô ấy biết nấu ăn.) ngôi thứ ba số ít cũng không thêm -s;
She cans cook✗. - He could swim when he was young. ✓ (Anh ấy biết bơi khi còn nhỏ.) sau could cũng đi với động từ nguyên thể;
He could to swim✗. - Can I sit here? ✓ (Tôi có thể ngồi đây không?) sit đi trực tiếp sau can;
Can I to sit here?✗.
Bạn có nhận ra điểm chung không? Các lỗi sai hầu như đều xoay quanh việc "thêm thừa to" hoặc "thêm thừa -s". Chỉ cần giữ vững quy tắc sắt "Động từ khuyết thiếu + động từ nguyên thể", bạn sẽ tự động tránh được những cái bẫy này.
Luyện tập thế nào trên Loopy
Hiểu quy tắc mới chỉ là bước đầu tiên, thực sự ghi nhớ được phải dựa vào việc "gặp đi gặp lại trong các câu thực tế". Các khóa học phân cấp của Loopy sẽ dựa trên trình độ của bạn (A1–B1) để đưa can, could, can't vào các tình huống thực tế như gọi món, hỏi đường, trò chuyện, giúp bạn nghe cách người bản xứ nói Could you…? một cách tự nhiên và lịch sự.
Luyện nói cùng tính năng nghe, nói và lặp lại, bạn sẽ tự tai phân biệt sự khác biệt nhỏ giữa can và can't, giúp trực giác ngôn ngữ thấm vào tai. Khi gặp câu chưa chắc chắn, bạn có thể dễ dàng dùng từ điển tích hợp để tra cứu các ví dụ của can, xem cách nó đi kèm với động từ nguyên thể. Tuyệt vời nhất là các mẫu câu đã học sẽ được đưa vào ôn tập theo đường cong trí nhớ, xuất hiện đúng lúc bạn sắp quên để giúp bạn ôn tập một cách nhẹ nhàng, không cần học vẹt.
Bạn không chắc chắn về trình độ hiện tại của mình hoặc nên bắt đầu từ bài học nào? Hãy dành vài phút để làm bài kiểm tra đầu vào, Loopy sẽ giúp bạn tìm điểm xuất phát phù hợp nhất. Bạn có thể làm được.